ravaging
Định nghĩa
Tính từ:
- Tàn phá, hủy hoại: Mô tả một điều gì đó gây ra sự phá hủy nghiêm trọng và lãng phí, thường là do thiên nhiên hoặc bệnh tật.
Danh từ:
- Sự cướp bóc và phá hủy quá mức: Hành động cướp đoạt và gây thiệt hại lớn, thường liên quan đến chiến tranh hoặc thảm họa.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- A ravaging illness swept through the village. (Một căn bệnh tàn phá đã quét qua ngôi làng.)
- The ravaging flood destroyed all the crops. (Trận lũ hủy hoại đã phá hủy toàn bộ mùa màng.)
Danh từ:
- The army's ravaging left the city in ruins. (Sự cướp bóc và phá hủy của quân đội đã để lại thành phố trong đống đổ nát.)
- Historians documented the ravaging of ancient temples. (Các nhà sử học đã ghi lại sự phá hủy các ngôi đền cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to suffer ravaging": chịu đựng sự tàn phá.
- The coastal town suffered ravaging from the tsunami. (Thị trấn ven biển chịu sự tàn phá từ sóng thần.)
"ravaging effects": những tác động tàn phá.
- Scientists study the ravaging effects of deforestation. (Các nhà khoa học nghiên cứu những tác động tàn phá của nạn phá rừng.)
Biến thể và từ gần giống
Ravage (động từ): tàn phá, hủy hoại.
- The storm ravaged the entire region. (Cơn bão đã tàn phá toàn bộ khu vực.)
Ravager (danh từ): kẻ tàn phá, thứ gây hủy hoại.
- The locusts are ravagers of farmland. (Châu chấu là kẻ tàn phá đất nông nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Devastating: tàn phá, hủy diệt.
- The earthquake had a devastating impact. (Trận động đất có tác động tàn phá.)
- Destructive: phá hoại, hủy hoại.
- The fire was highly destructive. (Ngọn lửa rất phá hoại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "ravaging". Tuy nhiên, động từ ravage thường được dùng như một ngoại động từ, không kết hợp với giới từ.
Thành ngữ liên quan
- "to leave a trail of ravaging": để lại một chuỗi tàn phá.
- The hurricane left a trail of ravaging along the coast. (Cơn bão để lại một chuỗi tàn phá dọc bờ biển.)