rave-up

rave-up

The band played a rave-up at the local club.

Định nghĩa

Danh từ: - Buổi tụ tập ồn ào, náo nhiệt: "rave-up" chỉ một cuộc gặp gỡ hoặc bữa tiệc không khí hỗn loạn, sôi động, thường đi kèm với âm nhạc lớn tiếng ồn.

dụ sử dụng
  • (Bữa tiệc biến thành một buổi tụ tập náo nhiệt thực sự với âm nhạc ầm ĩ nhảy múa.)
  • (Họ tổ chức một buổi tụ tập ồn ào để ăn mừng kết thúc kỳ thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A rave-up atmosphere": bầu không khí của một buổi tụ tập náo nhiệt.
    • The concert had a rave-up atmosphere that energized the crowd. (Buổi hòa nhạc bầu không khí náo nhiệt làm đám đông tràn đầy năng lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rave (danh từ/động từ): buổi tiệc khiêu vũ sôi động; ca ngợi nhiệt tình.
    • He went to a rave last night. (Anh ấy đã đi dự một buổi tiệc khiêu vũ tối qua.)
Từ đồng nghĩa
  • Bash (danh từ): bữa tiệc lớn, sôi động.
    • The birthday bash was a huge success. (Bữa tiệc sinh nhật một thành công lớn.)
  • Shindig (danh từ): bữa tiệc ồn ào, náo nhiệt.
    • They threw a shindig for the neighborhood. (Họ tổ chức một bữa tiệc náo nhiệt cho khu phố.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rave about: ca ngợi, tán dương một cách nhiệt tình.
    • Everyone is raving about the new restaurant. (Mọi người đều ca ngợi nhà hàng mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Raise the roof: gây ồn ào, náo nhiệt đến mức có thể làm tung mái nhà.
    • The fans raised the roof during the concert. (Người hâm mộ gây náo nhiệt đến mức có thể làm tung mái nhà trong buổi hòa nhạc.)

Từ gần giống