ravehook

ravehook

A boatbuilder uses a ravehook to clean a seam.

Định nghĩa

Danh từ: - Cái móc xẻ rãnh: "ravehook" một dụng cụ cầm tay móc, được sử dụng để làm sạch chuẩn bị các khe hở trên thân tàu thuyền (các đường nối giữa các tấm ván) trước khi nhồi dầu (oakum) vào để chống thấm.

dụ sử dụng
  • (Người đóng tàu đã dùng cái móc xẻ rãnh để làm sạch các khe hở trước khi nhồi dầu.)
  • (Một cái móc xẻ rãnh cần thiết để chuẩn bị các tấm ván thuyền cho việc nhồi dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To use a ravehook": hành động sử dụng dụng cụ này.

    • He carefully used the ravehook to remove old caulking from the seams. (Anh ấy cẩn thận dùng cái móc xẻ rãnh để loại bỏ lớp nhồi khỏi các khe hở.)
  • "Ravehook and oakum": cặp dụng cụ đi kèm trong nghề đóng tàu.

    • The ravehook and oakum are traditional tools for wooden boat maintenance. (Cái móc xẻ rãnh dầu những dụng cụ truyền thống để bảo dưỡng thuyền gỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rave (n): một phần của từ ghép, không có nghĩa độc lập trong ngữ cảnh này.
  • Hook (n): móc, cái mócthành phần chính của "ravehook".
    • A hook is a curved tool used for catching or holding things. (Một cái móc dụng cụ cong dùng để bắt hoặc giữ vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Seam hook: móc xẻ rãnh (từ đồng nghĩa thông dụng khác).
    • The seam hook is similar to a ravehook in function. (Móc xẻ rãnh chức năng tương tự như cái móc xẻ rãnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "ravehook" đây danh từ chỉ dụng cụ cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ravehook" do tính chuyên ngành hẹp của từ này.