ravening
Định nghĩa
Tính từ: "Ravening" mô tả trạng thái hoặc bản tính cực kỳ đói khát, thèm muốn, hoặc hung hãn, thường liên quan đến việc săn mồi hoặc đòi hỏi một cách tham lam, không kiềm chế. Nó thường được dùng để chỉ động vật hoặc con người với bản năng săn mồi mạnh mẽ, hoặc sự thèm khát không thể thỏa mãn.
Ví dụ sử dụng
- (Những con sói đói khát lùng sục khu rừng, tìm kiếm con mồi.)
- (Hắn ta có một cơn thèm khát quyền lực, không bao giờ thỏa mãn với những gì mình có.)
- (Những chủ nợ tham lam đòi thanh toán ngay lập tức, không hề tỏ ra thương xót.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ravening" thường mang sắc thái văn học hoặc trang trọng, nhấn mạnh tính chất dữ dội và không thể kiểm soát của sự thèm muốn.
- The ravening flames consumed the entire building. (Ngọn lửa hung hãn thiêu rụi toàn bộ tòa nhà.)
- "Ravening" có thể được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ chỉ người hoặc động vật, nhấn mạnh bản năng nguyên thủy.
- A ravening mob broke through the gates. (Một đám đông hung hãn phá vỡ cổng.)
Biến thể và từ gần giống
- Raven (động từ): ăn ngấu nghiến, săn mồi một cách tham lam. (Ví dụ: )
- Ravenous (tính từ): cực kỳ đói, thèm khát. (Ví dụ: )
- Ravenously (trạng từ): một cách tham lam, ngấu nghiến.
Từ đồng nghĩa
- Voracious: tham ăn, không biết no.
- Rapacious: tham lam, cướp bóc.
- Predatory: săn mồi, ăn thịt.
- Insatiable: không thể thỏa mãn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "ravening", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - To be ravening for: cực kỳ thèm khát điều gì. - The soldiers were ravening for revenge. (Những người lính cực kỳ khao khát trả thù.)
Thành ngữ liên quan
- Ravenous as wolves: đói như sói (thành ngữ phổ biến hơn, nhưng cùng gốc nghĩa với "ravening").
- They were as ravenous as wolves after the long journey. (Họ đói như sói sau chuyến đi dài.)