ravenna grass

ravenna grass

A gardener plants ravenna grass in a sunny border.

Định nghĩa

Danh từ: "ravenna grass" một loại cỏ thường được trồng dài gân trắng những chùm hoa lớn giống như cỏ pampas.

dụ sử dụng
  • (Cỏ ravenna trong vườn năm nay đã mọc rất cao.)
  • ( ấy trồng cỏ ravenna dọc hàng rào để tạo sự riêng tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cultivate ravenna grass": trồng chăm sóc loại cỏ ravenna.

    • Many landscapers cultivate ravenna grass for its ornamental value. (Nhiều nhà thiết kế cảnh quan trồng cỏ ravenna giá trị trang trí của .)
  • "ravenna grass in bloom": cỏ ravenna đang ra hoa.

    • The ravenna grass in bloom creates a dramatic effect in the autumn garden. (Cỏ ravenna đang ra hoa tạo ra hiệu ứng ấn tượng trong khu vườn mùa thu.)
Biến thể từ gần giống
  • Ravenna (danh từ riêng): tên một thành phố ở Ý, nơi loại cỏ này nguồn gốc.
  • Cỏ pampas (danh từ): một loại cỏ cảnh khác chùm hoa tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Cỏ sậy Ý: tên gọi thông thường khác của ravenna grass.
  • Cỏ trang trí: loại cỏ được trồng để làm đẹp cảnh quan.
Các cụm từ liên quan
  • "a clump of ravenna grass": một bụi cỏ ravenna.

    • A clump of ravenna grass stood majestically by the pond. (Một bụi cỏ ravenna đứng sừng sững bên ao.)
  • "to trim ravenna grass": cắt tỉa cỏ ravenna.

    • You should trim ravenna grass in early spring before new growth appears. (Bạn nên cắt tỉa cỏ ravenna vào đầu mùa xuân trước khi chồi mới mọc.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "ravenna grass".