ravi shankar
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Ravi Shankar là tên của một nghệ sĩ đàn sitar người Ấn Độ, người đã phổ biến âm nhạc cổ điển Ấn Độ ở phương Tây (sinh năm 1920).
Ví dụ sử dụng
- (Ravi Shankar performed at many major music festivals around the world.)
- (The music of Ravi Shankar deeply influenced Western artists like George Harrison.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the legacy of Ravi Shankar": di sản của Ravi Shankar, thường được nhắc đến trong bối cảnh âm nhạc và văn hóa.
- The legacy of Ravi Shankar continues through his students and recordings. (Di sản của Ravi Shankar tiếp tục tồn tại qua các học trò và bản ghi âm của ông.)
Biến thể và từ gần giống
Sitar (danh từ): một loại đàn dây truyền thống của Ấn Độ, là nhạc cụ chính của Ravi Shankar.
- Ông ấy chơi đàn sitar rất điêu luyện. (He plays the sitar very skillfully.)
Nhạc cổ điển Ấn Độ (cụm danh từ): thể loại âm nhạc mà Ravi Shankar đại diện.
- Nhạc cổ điển Ấn Độ có nhiều raga và tala phức tạp. (Indian classical music has many complex ragas and talas.)
Từ đồng nghĩa
- Nghệ sĩ sitar: người chơi đàn sitar chuyên nghiệp.
- Nhạc sĩ Ấn Độ: nghệ sĩ âm nhạc đến từ Ấn Độ.
Các cụm từ liên quan
- "to popularize ravi shankar": phổ biến Ravi Shankar (thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử âm nhạc).
- The Beatles helped to popularize Ravi Shankar in the West. (The Beatles đã giúp phổ biến Ravi Shankar ở phương Tây.)
Thành ngữ liên quan
- "the sound of ravi shankar": âm thanh đặc trưng của Ravi Shankar, thường dùng để chỉ sự kết hợp giữa truyền thống và hiện đại.
- The sound of Ravi Shankar evokes a sense of peace and spirituality. (Âm thanh của Ravi Shankar gợi lên cảm giác bình yên và tâm linh.)