ravigotant

Học thuật
Thân thiện
ravigotant

Une salade de fruits frais est un dessert ravigotant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm khỏe ra, làm lại sức: Từ này mô tả thứ đó (thườngthức ăn, đồ uống hoặc không khí) tác dụng tiếp thêm sinh lực, làm cho tinh thần thể chất cảm thấy sảng khoái, khỏe khoắn trở lại. mang sắc thái thân mật, thường dùng trong văn nói.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une promenade en forêt, c'est tellement ravigotant ! (Một buổi đi dạo trong rừng thật sự làm khỏe người ra biết bao!)
    • Cette soupe est très ravigotante par ce temps froid. (Món súp này thật làm lại sức trong thời tiết lạnh giá này.)
    • Prendre un bain frais le matin, c'est ravigotant. (Tắm nước mát vào buổi sáng thật sảng khoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng để nói về những trải nghiệm hoặc cảm giác mang lại sự hồi phục nhanh chóng về tinh thần.
    • Son discours optimiste était ravigotant pour toute l'équipe. (Bài phát biểu lạc quan của anh ấy đã tiếp thêm sinh lực cho toàn đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Ravigoter (động từ): làm cho khỏe lại, làm cho sảng khoái.
    • Cette bonne nouvelle m'a ravigoté. (Tin tốt này đã làm tôi khỏe hẳn ra.)
  • Rafraîchissant (tính từ): mát mẻ, làm tươi tỉnh (có thể dùng cho đồ uống hoặc ý tưởng).
  • Tonifiant (tính từ): bổ, tác dụng bồi bổ, tăng cường sinh lực.
Từ đồng nghĩa
  • Revigorant: làm khỏe mạnh lại, tiếp sinh lực.
  • Stimulant: kích thích, làm hưng phấn.
  • Dynamisant: làm năng động lên.
Từ trái nghĩa
  • Épuisant: làm kiệt sức.
  • Fatigant: làm mệt mỏi.
  • Lassant: làm chán ngán, mệt mỏi.
ravigotant

Une salade de fruits frais est un dessert ravigotant.

tính từ
  1. (thân mật) làm khỏe ra; làm lại sức