ravingly

ravingly

He was ravingly excited about the new discovery.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách điên cuồng, mất trí: "ravingly" mô tả hành động hoặc trạng thái diễn ra một cách cuồng loạn, không kiểm soát, thường liên quan đến sự tức giận hoặc mất lý trí. - Cực kỳ, quá mức: Trong một số ngữ cảnh, "ravingly" được dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một tính từ, đặc biệt "mad" (điên).

dụ sử dụng
  • (Anh ấy tức giận một cách điên cuồng trước sự bất công.)
  • (Đám đông la hét một cách cuồng loạn trong cuộc biểu tình.)
  • ( ấy điên cuồng tin tức đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ravingly mad": cụm từ cố định, nghĩa hoàn toàn điên rồ, mất trí.
    • The old man was ravingly mad, talking to invisible people. (Ông già hoàn toàn điên rồ, nói chuyện với những người vô hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Raving (tính từ): điên cuồng, cuồng loạn.

    • He gave a raving speech that shocked everyone. (Anh ấy một bài phát biểu điên cuồng khiến mọi người sốc.)
  • Rave (động từ): nói năng điên cuồng, ca ngợi cuồng nhiệt.

    • She raved about the concert for hours. ( ấy ca ngợi cuồng nhiệt về buổi hòa nhạc suốt nhiều giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Madly: một cách điên cuồng, mất trí.
  • Frantically: một cách cuồng loạn, hoảng loạn.
  • Wildly: một cách hoang dã, mất kiểm soát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "ravingly".

Thành ngữ liên quan
  • Stark raving mad: hoàn toàn điên rồ (cụm từ nhấn mạnh).
    • You must be stark raving mad to try that stunt! (Bạn hẳn là hoàn toàn điên rồ mới thử màn đóng thế đó!)