ravishingly
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách quyến rũ, mê hoặc đến mức không thể cưỡng lại được. Từ này thường được dùng để nhấn mạnh vẻ đẹp hoặc sự hấp dẫn ở mức độ rất cao, gây ấn tượng mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đẹp một cách quyến rũ trong chiếc váy cưới của mình.)
- (Hoàng hôn trên đại dương đẹp mê hồn một cách mãn nhãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ravishingly attractive": hấp dẫn một cách quyến rũ, thường dùng để miêu tả vẻ ngoài hoặc phong cách.
- He found her ravishingly attractive from the first moment. (Anh ấy thấy cô ấy hấp dẫn một cách quyến rũ ngay từ khoảnh khắc đầu tiên.)
"Ravishingly decorated": được trang trí một cách lộng lẫy, mê hoặc.
- The ballroom was ravishingly decorated for the gala. (Phòng khiêu vũ được trang trí lộng lẫy một cách mê hoặc cho buổi dạ hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Ravishing (tính từ): quyến rũ, mê hoặc.
- She wore a ravishing gown to the party. (Cô ấy mặc một chiếc váy quyến rũ đến bữa tiệc.)
- Ravish (động từ): làm say mê, cướp đi vẻ đẹp (nghĩa cổ hoặc văn chương).
- The beauty of the landscape ravished his senses. (Vẻ đẹp của phong cảnh đã làm say mê các giác quan của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Stunningly: một cách tuyệt đẹp, gây choáng ngợp.
- Gorgeously: một cách lộng lẫy, rực rỡ.
- Enchantingly: một cách mê hoặc, huyền bí.
- Breathtakingly: một cách ngoạn mục, đến nghẹt thở.
Các cụm từ liên quan
- Ravishingly beautiful: đẹp một cách quyến rũ (cụm từ phổ biến nhất).
- Ravishingly elegant: thanh lịch một cách mê hoặc.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp với "ravishingly", nhưng có thể liên hệ với: - "To be ravished by something": bị mê hoặc hoặc say đắm bởi điều gì đó. - He was ravished by her ravishingly beautiful smile. (Anh ấy bị mê hoặc bởi nụ cười đẹp quyến rũ của cô ấy.)