raw vegetable

raw vegetable

A child places a raw vegetable on a plate for a snack.

Định nghĩa

Danh từ: raw vegetable (rau sống) một loại rau chưa qua nấu chín, được ăn ở trạng thái tươi sống. Từ này thường dùng để chỉ các loại rau củ quả được dùng trực tiếp không cần chế biến nhiệt.

dụ sử dụng
  • ( ấy thích ăn salad rau sống cho bữa trưa.)
  • (Cà rốt dưa chuột những loại rau sống phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eaten as a raw vegetable": được ăn như một loại rau sống.

    • Bell peppers can be eaten as a raw vegetable. (Ớt chuông có thể được ăn như một loại rau sống.)
  • "Raw vegetable platter": đĩa rau sống (thường dùng trong tiệc).

    • The party served a raw vegetable platter with dip. (Bữa tiệc phục vụ một đĩa rau sống kèm nước chấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Raw vegetables (danh từ số nhiều): các loại rau sống.

    • Raw vegetables are rich in vitamins. (Rau sống rất giàu vitamin.)
  • Raw fruit (danh từ): trái cây tươi sống (chưa nấu chín).

    • Raw fruit is a healthy snack. (Trái cây tươi sống một món ăn nhẹ lành mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Uncooked vegetable: rau chưa nấu chín.

    • Uncooked vegetables are often used in salads. (Rau chưa nấu chín thường được dùng trong salad.)
  • Fresh vegetable: rau tươi (có thể ăn sống hoặc nấu chín, nhưng thường nhấn mạnh độ tươi).

    • Fresh vegetables are better for your health. (Rau tươi tốt hơn cho sức khỏe của bạn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Raw as a vegetable": (thành ngữ không chính thức) chỉ một người rất thiếu kinh nghiệm hoặc ngây thơ, giống như rau sống chưa qua chế biến.
    • He's still raw as a vegetable in this job. (Anh ấy vẫn còn rất non nớt trong công việc này.)
Lưu ý ngữ pháp
  • danh từ đếm được. Khi dùng số ít, cần mạo từ hoặc từ hạn định (a, the, this, my...). Khi dùng số nhiều, thêm "s" thành .