ray m. dolby

Định nghĩa

Danh từ riêng: Ray M. Dolby một kỹ sư điện người Mỹ, người đã phát minh ra hệ thống Dolby được sử dụng để giảm tiếng ồn nền trong ghi âm băng từ.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dolby system": Hệ thống Dolby, công nghệ do Ray M. Dolby sáng tạo.
    • Nhiều rạp chiếu phim sử dụng hệ thống Dolby để cải thiện chất lượng âm thanh.
  • "Dolby noise reduction": Kỹ thuật giảm tiếng ồn Dolby.
    • Kỹ thuật giảm tiếng ồn Dolby giúp loại bỏ tiếng rít khó chịu trong bản ghi âm.
Biến thể từ gần giống
  • Dolby (danh từ): Tên thương hiệu hoặc công nghệ âm thanh dựa trên phát minh của Ray M. Dolby.
    • Chiếc loa này hỗ trợ công nghệ Dolby Atmos.
  • Dolby Digital (danh từ): Một định dạng âm thanh kỹ thuật số do Dolby phát triển.
    • Phim được phát với âm thanh Dolby Digital cho trải nghiệm sống động.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà phát minh: người sáng tạo ra công nghệ mới.
  • Kỹ sư điện: chuyên gia về kỹ thuật điện tử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến tên riêng này.)
Thành ngữ liên quan
  • "Dolby effect": Hiệu ứng Dolby, ám chỉ chất lượng âm thanh vượt trội.
    • Bản nhạc này nghe từng chi tiết nhờ hiệu ứng Dolby.