rayleigh disk
A scientist carefully adjusts the angle of a rayleigh disk in the laboratory.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đĩa Rayleigh: Một loại máy đo âm thanh (acoustic radiometer) bao gồm một đĩa nhẹ được treo bằng một sợi thạch anh. Khi tiếp xúc với sóng âm thanh lan truyền, mô-men xoắn của đĩa có thể đo được vận tốc của sóng âm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The rayleigh disk is used to measure the velocity of sound waves in a medium. (Đĩa Rayleigh được sử dụng để đo vận tốc của sóng âm trong một môi trường.)
- In the laboratory, the rayleigh disk was suspended from a quartz thread to ensure minimal interference. (Trong phòng thí nghiệm, đĩa Rayleigh được treo bằng một sợi thạch anh để đảm bảo ít nhiễu nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to calibrate a rayleigh disk": hiệu chỉnh một đĩa Rayleigh.
- The scientist had to calibrate the rayleigh disk before conducting the experiment. (Nhà khoa học phải hiệu chỉnh đĩa Rayleigh trước khi tiến hành thí nghiệm.)
"the torque of a rayleigh disk": mô-men xoắn của một đĩa Rayleigh.
- The torque of the rayleigh disk is directly proportional to the sound wave's velocity. (Mô-men xoắn của đĩa Rayleigh tỷ lệ thuận với vận tốc của sóng âm.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể phổ biến: "rayleigh disk" là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, không có biến thể hoặc từ gần giống thông dụng trong tiếng Việt.
Từ đồng nghĩa
- Máy đo âm thanh dạng đĩa: Một cách diễn đạt mô tả cùng thiết bị.
- Acoustic radiometer: Tên gọi khoa học khác (từ gốc tiếng Anh, thường dùng trong tài liệu chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng: "rayleigh disk" chủ yếu là danh từ kỹ thuật, không có cụm động từ hoặc phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ: Thuật ngữ này quá chuyên ngành và không xuất hiện trong thành ngữ thông thường.