raymond bernard cattell

raymond bernard cattell

Raymond Bernard Cattell wrote many books about personality theory.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Raymond Bernard Cattell một nhà tâm lý học người Mỹ gốc Anh (1905–1998), nổi tiếng với lý thuyết toàn diện về hành vi con người dựa trên nghiên cứu đa biến. Ông được biết đến qua các công trình về tính cách, trí thông minh phương pháp phân tích nhân tố.

dụ sử dụng
  • (Raymond Bernard Cattell developed the 16PF personality test.)
  • (Raymond Bernard Cattell's work on fluid and crystallized intelligence is highly influential.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lý thuyết Cattell": thường dùng để chỉ các khái niệm như "trí thông minh linh hoạt" (fluid intelligence) "trí thông minh kết tinh" (crystallized intelligence).

    • Lý thuyết Cattell giải thích sự khác biệt trong khả năng nhận thức theo độ tuổi. (Cattell's theory explains differences in cognitive abilities by age.)
  • "Phân tích nhân tố Cattell": phương pháp thống do ông tiên phong trong nghiên cứu tâm lý.

    • Phân tích nhân tố Cattell giúp xác định các đặc điểm tính cách cốt lõi. (Cattell's factor analysis helps identify core personality traits.)
Biến thể từ gần giống
  • Cattellian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Raymond Bernard Cattell.
    • Các nghiên cứu Cattellian vẫn được áp dụng trong tâm lý học hiện đại. (Cattellian studies are still applied in modern psychology.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà tâm lý học đa biến: người nghiên cứu hành vi bằng phương pháp thống đa biến.
  • Nhà lý thuyết tính cách: người phát triển các mô hình về tính cách con người.
Các cụm từ liên quan
  • "Bài kiểm tra 16PF": công cụ đánh giá tính cách do Cattell phát triển.
    • Bài kiểm tra 16PF đo lường 16 yếu tố tính cách cơ bản. (The 16PF test measures 16 basic personality factors.)
Thành ngữ liên quan
  • "Trí thông minh linh hoạt" (fluid intelligence): khả năng giải quyết vấn đề mới, không phụ thuộc vào kiến thức đã học.
    • Trí thông minh linh hoạt của Cattell giảm dần theo tuổi tác. (Cattell's fluid intelligence declines with age.)
  • "Trí thông minh kết tinh" (crystallized intelligence): kiến thức kỹ năng tích lũy qua kinh nghiệm.
    • Trí thông minh kết tinh của Cattell tăng lên khi con người già đi. (Cattell's crystallized intelligence increases as people age.)