raynaud's sign

raynaud's sign

A patient's fingers show Raynaud's sign after holding a cold drink.

Định nghĩa

Danh từ: - Dấu hiệu Raynaud: Một tình trạng y khoa đặc trưng bởi sự xanh tímcác đầu chi (ngón tay, ngón chân). Hiện tượng này xảy ra khi các mạch máu bị co thắt do tiếp xúc với lạnh hoặc do cảm xúc mạnh.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân biểu hiện dấu hiệu Raynaud sau khi tiếp xúc với thời tiết lạnh.)
  • (Cảm xúc mạnh có thể kích hoạt dấu hiệu Raynaud ở những người dễ mắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "raynaud's sign" thường được dùng trong bối cảnh lâm sàng để mô tả triệu chứng tạm thời, khác với "bệnh Raynaud" (Raynaud's disease) một rối loạn mạn tính.
    • The doctor noted raynaud's sign during the examination, but further tests are needed. (Bác sĩ ghi nhận dấu hiệu Raynaud trong quá trình khám, nhưng cần thêm xét nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Bệnh Raynaud (Raynaud's disease): Một rối loạn mạch máu mạn tính, thường nguyên phát, gây ra các cơn co thắt mạch lặp đi lặp lại.
  • Hiện tượng Raynaud (Raynaud's phenomenon): Một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả dấu hiệu Raynaud các nguyên nhân thứ phát ( dụ: do bệnh tự miễn).
Từ đồng nghĩa
  • Triệu chứng Raynaud: Một cách gọi khác, nhấn mạnh tính chất triệu chứng hơn dấu hiệu.
  • Xanh tím đầu chi: Mô tả trực tiếp hiện tượng lâm sàng.
Các cụm từ liên quan
  • Biểu hiện raynaud's sign: Hành động xuất hiện dấu hiệu này.
    • The patient's raynaud's sign was clearly visible after washing hands with cold water. (Dấu hiệu Raynaud của bệnh nhân hiện sau khi rửa tay bằng nước lạnh.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ y khoa chuyên ngành này.