razed

razed

The old factory was razed to make way for a new park.

Định nghĩa

Tính từ: (thường dùng trong quá khứ phân từ của động từ "raze") có nghĩa bị phá hủy hoàn toàn, san bằng, đập tan tành (thường nói về các tòa nhà, công trình kiến trúc hoặc khu vực).

dụ sử dụng
  • (Nhà máy đã bị san bằng xuống đất vào năm ngoái.)
  • (Sau trận động đất, toàn bộ khu phố đã bị phá hủy hoàn toàn.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to be razed to the ground": cụm từ cố định, nhấn mạnh mức độ phá hủy triệt để đến mức không còn sót lại.

    • The castle was razed to the ground during the war. (Lâu đài đã bị san bằng xuống đất trong chiến tranh.)
  • "to raze something completely": phá hủy hoàn toàn một cái đó.

    • The government decided to raze the slums completely. (Chính phủ quyết định san bằng hoàn toàn các khu ổ chuột.)
Biến thể từ gần giống
  • Raze (động từ): hành động phá hủy, san bằng.
    • They plan to raze the building next month. (Họ dự định phá hủy tòa nhà vào tháng tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Destroyed: bị phá hủy.
    • The city was completely destroyed. (Thành phố đã bị phá hủy hoàn toàn.)
  • Demolished: bị đập bỏ, phá bỏ (thường kế hoạch).
    • The old bridge was demolished. (Cây cầu đã bị phá bỏ.)
  • Leveled: bị san bằng, làm cho bằng phẳng.
    • The forest was leveled for development. (Khu rừng đã bị san bằng để phát triển.)
Thành ngữ liên quan
  • "razed to the ground": (đã giải thíchtrên) thành ngữ phổ biến nhất, mang nghĩa bị hủy diệt hoàn toàn.
    • The village was razed to the ground by the invading army. (Ngôi làng đã bị quân xâm lược san bằng xuống đất.)