razor clam

razor clam

A child finds a razor clam on the wet sand at the beach.

Định nghĩa

Danh từ: Nghêu/ngao dao cạo hoặc vạngmột loại động vật thân mềm hai mảnh vỏ sốngbiển, vỏ dài, hẹp, cong mỏng, trông giống như lưỡi dao cạo.

dụ sử dụng
  • (Tôi tìm thấy một con nghêu dao cạo bị chôn trong cátbãi biển.)
  • (Nghêu dao cạo nổi tiếng với khả năng đào nhanh xuống cát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dig for razor clams": đào nghêu dao cạo (một hoạt động phổ biếncác bãi biển).

    • Every morning, locals dig for razor clams along the shoreline. (Mỗi buổi sáng, người dân địa phương đào nghêu dao cạo dọc bờ biển.)
  • "razor clam fishing": nghề đánh bắt nghêu dao cạo.

    • Razor clam fishing is regulated to protect the population. (Nghề đánh bắt nghêu dao cạo được quản lý để bảo vệ số lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Razor shell (danh từ): vỏ nghêu dao cạo (thường dùng để chỉ vỏ hoặc con vật).

    • The razor shell is very sharp, so handle it with care. (Vỏ nghêu dao cạo rất sắc, vậy hãy cẩn thận khi cầm.)
  • Razor clam (không biến thể phổ biến khác nhưng có thể gọi là vạng trong tiếng Việt miền Nam).

Từ đồng nghĩa
  • Vạng (danh từ): từ địa phươngmiền Nam Việt Nam chỉ loại nghêu/ngao vỏ dài.

    • Vạng thường được nướng mỡ hành rất ngon. (Vạng thường được nướng mỡ hành rất ngon.)
  • Nghêu/ngao dao cạo (danh từ): tên gọi phổ biến trong tiếng Việt toàn quốc.

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dig for (động từ cụm): đào để tìm kiếm.

    • We spent the morning digging for razor clams. (Chúng tôi dành cả buổi sáng để đào tìm nghêu dao cạo.)
  • Cook up (động từ cụm): nấu chín (thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực).

    • She cooked up the razor clams with garlic and butter. ( ấy nấu nghêu dao cạo với tỏi .)
Thành ngữ liên quan
  • As sharp as a razor clam: sắc như nghêu dao cạo (thành ngữ ít phổ biến, dùng để chỉ sự sắc bén).
    • His wit is as sharp as a razor clam. (Trí thông minh của anh ấy sắc bén như nghêu dao cạo.)