razor fish
Định nghĩa
Danh từ: razor fish (cá dao) là một loài cá nhỏ thuộc họ cá bàng chài (Labridae), có đầu dẹp và sắc như lưỡi dao. Loài này thường sống ở vùng biển Tây Ấn và Địa Trung Hải.
Ví dụ sử dụng
- (Cá dao được biết đến với cái đầu dẹp và sắc như lưỡi dao.)
- (Thợ lặn thường thấy cá dao ẩn mình giữa các rạn san hô ở Địa Trung Hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to catch a razor fish": bắt một con cá dao.
- Fishermen in the West Indies occasionally catch razor fish for local cuisine. (Ngư dân ở Tây Ấn thỉnh thoảng bắt cá dao để phục vụ ẩm thực địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Razorfish (n, viết liền): cùng nghĩa với , thường dùng trong văn bản khoa học.
- The razorfish is a small wrasse species. (Cá dao là một loài cá bàng chài nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Pearl fish: cá ngọc trai (một loài cá nhỏ khác, đôi khi bị nhầm với razor fish).
- Cleaner wrasse: cá bàng chài dọn vệ sinh (có họ hàng gần với razor fish).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến razor fish.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến razor fish.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "razor fish"