razor-backed
Định nghĩa
Tính từ: Có lưng nhọn và hẹp, giống như lưỡi dao cạo. Từ này thường dùng để mô tả động vật (đặc biệt là ngựa hoặc lợn) có sống lưng cao, nhọn và hẹp.
Ví dụ sử dụng
- (Một con ngựa có lưng nhọn như lưỡi dao có thể rất nhanh nhưng khó cưỡi.)
- (Lợn có lưng nhọn như lưỡi dao được biết đến với ngoại hình đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Razor-backed" có thể dùng trong văn miêu tả không chính thức để chỉ bất kỳ vật gì có đỉnh nhọn hoặc cạnh sắc.
- The mountain range was razor-backed, with sharp peaks jutting into the sky. (Dãy núi có đỉnh nhọn như lưỡi dao, với những chóp sắc nhọn chọc lên bầu trời.)
Biến thể và từ gần giống
- Razorback (danh từ): Một loài lợn hoang có lưng nhọn; cũng dùng để chỉ người có sống lưng nhọn.
- The razorback is a wild pig native to the southern United States. (Razorback là một loài lợn hoang có nguồn gốc từ miền nam Hoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Sharp-backed: Có lưng nhọn.
- Narrow-backed: Có lưng hẹp.
- Keel-backed: Có lưng giống như sống tàu (thường dùng trong ngữ cảnh động vật hoặc địa hình).
Các cụm từ liên quan
- Razor-backed horse: Ngựa có lưng nhọn.
- Razor-backed hog: Lợn có lưng nhọn.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "razor-backed". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả động vật hoặc địa hình.