razor-sharp

razor-sharp

The chef slices a tomato with a razor-sharp knife.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sắc như dao cạo: "Razor-sharp" mô tả một vật lưỡi hoặc cạnh cực kỳ sắc bén, có thể cắt hoặc xuyên qua vật liệu dễ dàng.
    • Rất rõ ràng, sắc nét: Trong nghĩa bóng, "razor-sharp" chỉ sự rõ ràng, chính xác đến mức không thể nhầm lẫn, thường dùng để miêu tả hình ảnh, âm thanh, hoặc tư duy.
dụ sử dụng
  • Vật :

    • The chef's knife was razor-sharp, slicing through the tomato effortlessly. (Con dao của đầu bếp sắc như dao cạo, cắt qua quả cà chua một cách dễ dàng.)
  • Nghĩa bóng:

    • Her razor-sharp wit made her the life of the party. (Trí thông minh sắc sảo của ấy khiến trở thành linh hồn của bữa tiệc.)
    • The photograph had a razor-sharp focus on the subject's face. (Bức ảnh độ nét sắc nét tập trung vào khuôn mặt của chủ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "razor-sharp mind": trí óc nhạy bén, sắc sảo.

    • The detective had a razor-sharp mind, solving the case in hours. (Thám tử một trí óc sắc sảo, giải quyết vụ án trong vài giờ.)
  • "razor-sharp image": hình ảnh sắc nét, không mờ.

    • The new TV provides a razor-sharp image with vibrant colors. (Chiếc TV mới cung cấp hình ảnh sắc nét với màu sắc sống động.)
Biến thể từ gần giống
  • Razor (danh từ): dao cạo.

    • He used a razor to shave his beard. (Anh ấy dùng dao cạo để cạo râu.)
  • Sharp (tính từ): sắc, nhọn; thông minh, nhạy bén.

    • Be careful with that sharp knife. (Hãy cẩn thận với con dao sắc đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Keen: sắc bén (về lưỡi hoặc trí tuệ).
    • The keen blade cut through the rope. (Lưỡi dao sắc bén cắt qua sợi dây.)
  • Acute: sắc nhọn; nhạy bén (về giác quan hoặc trí óc).
    • Dogs have an acute sense of smell. (Chó khứu giác nhạy bén.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "razor-sharp", nhưng có thể kết hợp với động từ "to be":
    • The blade is razor-sharp. (Lưỡi dao sắc như dao cạo.)
    • Her analysis was razor-sharp. (Phân tích của ấy rất sắc sảo.)
Thành ngữ liên quan
  • "As sharp as a razor": sắc như dao cạo (thành ngữ so sánh).
    • His tongue is as sharp as a razor, always cutting people down. (Lưỡi của anh ấy sắc như dao cạo, luôn làm tổn thương người khác.)