razorback

razorback

A wild razorback hog forages in the forest underbrush.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lợn rừng lưng gồ: Một giống lợn lai hoặc lợn hoang, thân hình mảnh mai, chân dài lưng một đường gờ sắc nhọn chạy dọc sống lưng. Loài này thường được tìm thấyvùng đông nam Hoa Kỳ.
    • Cá voi lưng (cá voi tấm sừng hàm): Một loại cá voi thuộc họ Balaenopteridae, các rãnh dọc trên cổ họng một vây lưng nhỏ, nhọn. Tên gọi này đôi khi dùng để chỉ cá voi lưng hoặc các loài cá voi tương tự.
  2. Tính từ:

    • lưng gồ, sống lưng sắc nhọn: Dùng để mô tả bất kỳ động vật nào lưng nhô lên thành một đường gờ hoặc sống lưng hẹp sắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The razorback is a common sight in the swamps of the southeastern United States. (Lợn rừng lưng gồ một cảnh tượng phổ biếncác đầm lầy vùng đông nam Hoa Kỳ.)
    • A razorback whale breached the surface of the ocean near our boat. (Một con cá voi lưng đã nhô lên khỏi mặt biển gần thuyền của chúng tôi.)
  • Tính từ:

    • The razorback horse ran swiftly across the field. (Con ngựa lưng gồ chạy nhanh qua cánh đồng.)
    • Razorback hogs are known for their aggressive nature. (Những con lợn lưng gồ nổi tiếng với bản tính hung dữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Razorback" trong ngữ cảnh thể thao: Từ này còn được dùng làm biệt danh cho các đội thể thao của Đại học Arkansas (Hoa Kỳ), dụ: (Đội Razorbacks Arkansas đã thắng trận đấu.)
  • "Razorback" trong địa danh: Một số địa điểm hoặc tên đường có thể mang từ này, như dãy núi Razorback ở Úc hoặc Hoa Kỳ.
Biến thể từ gần giống
  • Razor-backed (tính từ): lưng sắc nhọn như lưỡi dao. dụ: (một dãy núi đỉnh sắc nhọn).
  • Razorback hog (danh từ): đồng nghĩa với "razorback" khi chỉ loài lợn rừng.
Từ đồng nghĩa
  • Wild boar (lợn rừng) – dùng chung cho lợn hoang, nhưng không nhấn mạnh đặc điểm lưng gồ.
  • Humpback whale (cá voi lưng ) – đồng nghĩa với nghĩa cá voi, nhưng thường chỉ loài cụ thể hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "razorback". Từ này chủ yếu được dùng như danh từ hoặc tính từ.
Thành ngữ liên quan
  • "As tough as a razorback": Cứng rắn như lợn rừng lưng gồthành ngữ so sánh, chỉ sự kiên cường, khó khuất phục. dụ: (Anh ấy cứng rắn như lợn rừng lưng gồ trong các cuộc đàm phán.)