razorbacked hog

razorbacked hog

A farmer feeds a razorbacked hog in a fenced pen.

Định nghĩa

Danh từ: razorbacked hog (lợn lưng dao cạo) một giống lợn lai thân hình mảnh khảnh, chân dài lưng gờ nhô lên như lưỡi dao cạo. Đây hậu duệ hoang dã hoặc bán hoang dã của các giống lợn đã được cải thiện, chủ yếu được tìm thấyvùng đông nam Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Lợn lưng dao cạo nổi tiếng với sự nhanh nhẹn khả năng sống sót trong môi trường khắc nghiệt.)
  • (Nông dânvùng đông nam Hoa Kỳ thường gặp lợn lưng dao cạo trong tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • có thể được dùng để chỉ một loài vật cụ thể trong các bài viết về động vật hoang dã hoặc nông nghiệp.
    • The razorbacked hog is a descendant of domesticated pigs that have gone feral. (Lợn lưng dao cạo hậu duệ của lợn nhà đã trở nên hoang dã.)
Biến thể từ gần giống
  • Razorback (danh từ): dạng viết tắt phổ biến của .
    • The razorback is a common sight in the forests of Georgia. (Lợn lưng dao cạo cảnh thường thấy trong các khu rừng ở Georgia.)
  • Feral hog (danh từ): lợn hoang, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả .
    • Feral hogs cause significant damage to crops. (Lợn hoang gây thiệt hại đáng kể cho mùa màng.)
Từ đồng nghĩa
  • Wild boar: lợn rừng (thường chỉ loài hoang dã nguyên thủy, khác với hậu duệ của lợn nhà).
  • Feral pig: lợn hoang, một thuật ngữ chung cho lợn nhà đã trở nên hoang dã.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến razorbacked hog.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến razorbacked hog.