razzle-dazzle

/'ræzl,dæzl/
Học thuật
Thân thiện
razzle-dazzle

The quarterback's razzle-dazzle play completely fooled the defense.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng):
    • Sự nhộn nhịp, sự hối hả, sự ồn ào rực rỡ: Chỉ một sự kiện hoặc tình huống nhiều hoạt động náo nhiệt, sôi động thu hút sự chú ý, đôi khi đến mức gây choáng ngợp.
    • Sự phô trương, sự hào nhoáng bề ngoài: Chỉ sự phô diễn ấn tượng, rực rỡ nhưng có thể thiếu chiều sâu hoặc mục đích thực sự, thường nhằm đánh lừa hoặc gây ấn tượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The opening ceremony was all razzle-dazzle with fireworks and dancers. (Lễ khai mạc toàn sự hào nhoáng với pháo hoa công.)
    • Don't be fooled by the razzle-dazzle of the advertisement; look at the product's quality. (Đừng để bị đánh lừa bởi sự phô trương của quảng cáo; hãy nhìn vào chất lượng sản phẩm.)
    • The city's nightlife is full of razzle-dazzle. (Đời sống về đêm của thành phố đầy sự nhộn nhịp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "All razzle-dazzle": Chỉ sự hoàn toàn hào nhoáng, phô trương bề ngoài.

    • His presentation was all razzle-dazzle but had no real substance. (Bài thuyết trình của anh ta hoàn toàn hào nhoáng nhưng không nội dung thực chất.)
  • "The razzle-dazzle of...": Sự hào nhoáng/phô trương của một thứ đó.

    • She was captivated by the razzle-dazzle of Hollywood. ( ấy bị cuốn hút bởi sự hào nhoáng của Hollywood.)
Biến thể từ gần giống
  • Razzmatazz (danh từ, từ lóng): Có nghĩa rất giống, chỉ sự nhộn nhịp, hào nhoáng hoặc những nghi thức phức tạp không cần thiết.
    • The product launch had more razzmatazz than actual information. (Buổi ra mắt sản phẩm nhiều sự phô trương hơn thông tin thực tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Glitz: Sự hào nhoáng, lộng lẫy (thường chỉ vẻ bề ngoài).
  • Fuss: Sự ồn ào, nhộn nhịp không cần thiết.
  • Flamboyance: Sự màu mè, sặc sỡ.
  • Spectacle: Cảnh tượng ngoạn mục, hoành tráng.
Thành ngữ liên quan
  • All show and no go: (Thành ngữ) Chỉ có vẻ bề ngoài hào nhoáng nhưng không hiệu suất/thực chất bên trong. Nghĩa này rất gần với ý "sự phô trương" của razzle-dazzle.
    • That new sports car is all razzle-dazzle but, honestly, it's all show and no go. (Chiếc xe thể thao mới đó toàn hào nhoáng nhưng, thật lòng nói, chỉ có vẻ bề ngoài chứ chạy không nhanh.)
razzle-dazzle

The quarterback's razzle-dazzle play completely fooled the defense.

danh từ
  1. (từ lóng) sự nhộn nhịp; sự hối hả chạy ngược chạy xuôi
  2. sự vui nhộn, sự chè chén linh đinh
    • to go on the razzle-dazzle
      chè chén linh đinh
  3. vòng đua ngựa g