re-address

Định nghĩa

Động từ: - Ghi lại địa chỉ mới: "re-address" có nghĩa viết hoặc dán một địa chỉ mới lên một phong bì, thư hoặc bưu kiện, thường để chuyển tiếp thư từ đến một nơi khác.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần ghi lại địa chỉ mới trên gói hàng này tôi đã chuyển đến nhà mới.)
  • (Bưu điện có thể ghi lại địa chỉ mới trên thư của bạn nếu bạn điền vào mẫu thay đổi địa chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to re-address an envelope": ghi lại địa chỉ trên một phong bì.
    • She had to re-address the envelope after the recipient moved. ( ấy phải ghi lại địa chỉ trên phong bì sau khi người nhận chuyển đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Readdress (cách viết khác, ít phổ biến hơn): cùng nghĩa với "re-address".
  • Address (n/đt): địa chỉ; ghi địa chỉ lên thư.
    • Please write the correct address on the letter. (Vui lòng ghi địa chỉ đúng lên thư.)
Từ đồng nghĩa
  • Forward: chuyển tiếp (thư từ) đến một địa chỉ mới.
    • The postal service will forward your mail to your new home. (Dịch vụ bưu chính sẽ chuyển tiếp thư của bạn đến nhà mới.)
  • Redirect: chuyển hướng (thư, gói hàng) đến địa chỉ khác.
    • You can redirect your packages online. (Bạn có thể chuyển hướng các gói hàng của mình trực tuyến.)
Lưu ý
  • Không nhầm lẫn "re-address" với "readdress" (một cách viết khác, nhưng "re-address" dạng phổ biến hơn khi dấu gạch nối). Từ này chỉ được dùng trong ngữ cảnh bưu chính hoặc chuyển phát thư tín.
re-address
The clerk re-addresses the envelope to the recipient's new home.