re-argue

Định nghĩa

Động từ:
- Tranh luận lại: "re-argue" có nghĩa đưa ra lập luận một lần nữa về một vấn đề đã từng được thảo luận hoặc tranh cãi trước đó. Hành động này thường nhằm mục đích thuyết phục, làm hoặc thách thức lại một quan điểm .

dụ sử dụng
  • (Luật sư phải tranh luận lại vụ án trước một thẩm phán mới.)
  • (Sau khi bằng chứng mới xuất hiện, ủy ban quyết định tranh luận lại đề xuất.)
  • (Chính trị gia này sẽ buộc phải tranh luận lại một chiến dịch quốc gia .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "re-argue a point": tranh luận lại một điểm cụ thể.
    • He re-argued his point about climate change with updated statistics. (Anh ấy tranh luận lại quan điểm của mình về biến đổi khí hậu với số liệu thống cập nhật.)
  • "re-argue a decision": tranh luận lại một quyết định đã được đưa ra.
    • The board may re-argue the decision to cut funding. (Hội đồng có thể tranh luận lại quyết định cắt giảm ngân sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Re-argument (danh từ): hành động hoặc quá trình tranh luận lại.
    • The re-argument of the case lasted for days. (Việc tranh luận lại vụ án kéo dài nhiều ngày.)
  • Re-arguer (danh từ): người tranh luận lại.
    • The re-arguer insisted on presenting new evidence. (Người tranh luận lại khăng khăng đưa ra bằng chứng mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Debate again: tranh luận lại.
    • They will debate again the merits of the plan. (Họ sẽ tranh luận lại những ưu điểm của kế hoạch.)
  • Re-discuss: thảo luận lại.
    • We need to re-discuss the terms of the agreement. (Chúng ta cần thảo luận lại các điều khoản của thỏa thuận.)
  • Revisit: xem xét lại (thường dùng trong ngữ cảnh ít căng thẳng hơn).
    • Let's revisit the issue after more data is collected. (Hãy xem xét lại vấn đề sau khi thêm dữ liệu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go over again: xem xét lại, tranh luận lại một cách chi tiết.
    • The teacher went over the math problem again to clarify it. (Giáo viên đã xem xét lại bài toán để làm .)
  • Fight over: tranh cãi về (một vấn đề ).
    • The two sides fought over the same issue for years. (Hai bên đã tranh cãi về cùng một vấn đề trong nhiều năm.)
Thành ngữ liên quan
  • Rehash old arguments: lặp lại các lập luận (mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc không mới).
    • Instead of rehashing old arguments, let's find a new solution. (Thay vì lặp lại các lập luận , hãy tìm một giải pháp mới.)
  • Beat a dead horse: tiếp tục tranh luận về một vấn đề đã được giải quyết hoặc vô ích.
    • Stop beating a dead horse; the decision has already been made. (Đừng tiếp tục tranh luận về một vấn đề vô ích nữa; quyết định đã được đưa ra rồi.)
re-argue
The lawyer must re-argue the case before the new judge.