re-arm

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tái trang: "re-arm" có nghĩa trang bị khí mới hoặc tăng cường khí cho một quốc gia, quân đội hoặc lực lượng trang sau một thời gian giải giáp hoặc suy yếu.
    • Trang bị lại: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "re-arm" cũng có thể chỉ việc cung cấp lại khí hoặc thiết bị quân sự cho một nhóm hoặc tổ chức.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • After the war, the defeated country was not allowed to rearm. (Sau chiến tranh, quốc gia bại trận không được phép tái trang.)
    • The military decided to rearm its troops with modern equipment. (Quân đội quyết định trang bị lại cho binh lính của mình với thiết bị hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rearm secretly": tái trang bí mật.

    • The nation was accused of secretly rearming despite the peace treaty. (Quốc gia đó bị cáo buộc tái trang bí mật bất chấp hiệp ước hòa bình.)
  • "to rearm quickly": tái trang nhanh chóng.

    • The government focused on rearming quickly to defend against potential threats. (Chính phủ tập trung tái trang nhanh chóng để phòng thủ trước các mối đe dọa tiềm tàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rearmament (danh từ): sự tái trang.
    • The rearmament of the country was a controversial issue. (Việc tái trang của quốc gia một vấn đề gây tranh cãi.)
  • Rearmed (tính từ): đã được tái trang.
    • The rearmed army was ready for any conflict. (Quân đội đã được tái trang sẵn sàng cho mọi xung đột.)
Từ đồng nghĩa
  • Reequip: trang bị lại ( khí hoặc thiết bị).
  • Reoutfit: trang bị lại (thường dùng trong quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Re-arm with: tái trang bằng ( khí cụ thể).

    • The rebels re-armed with weapons smuggled across the border. (Phiến quân đã tái trang bằng khí buôn lậu qua biên giới.)
  • Re-arm for: tái trang để chuẩn bị cho (một mục đích).

    • The country re-armed for a potential invasion. (Quốc gia đó đã tái trang để chuẩn bị cho một cuộc xâm lược tiềm tàng.)
Thành ngữ liên quan
  • Beat swords into ploughshares: biến khí thành công cụ hòa bình (trái nghĩa với tái trang).
    • After the war, the nation beat swords into ploughshares instead of rearming. (Sau chiến tranh, quốc gia đó đã biến khí thành công cụ hòa bình thay vì tái trang.)
re-arm
The country began to re-arm its military forces.