re-assume
Định nghĩa
Động từ:
- Lại đảm nhận, lại mang (một vai trò, trách nhiệm, hành vi, v.v.) sau một khoảng thời gian gián đoạn: "re-assume" chỉ hành động tiếp nhận lại một vị trí, nhiệm vụ, hoặc cách cư xử mà trước đó đã từ bỏ hoặc tạm ngưng.
Ví dụ sử dụng
- (Sau kỳ nghỉ, anh ấy lại đảm nhận vị trí quản lý của mình.)
- (Cô ấy lại mang hành vi cũ của mình sau khi cuộc tranh luận kết thúc.)
- (Công ty lại nắm quyền kiểm soát dự án sau vụ sáp nhập.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to re-assume a role": lại đảm nhận một vai trò.
- He re-assumed the role of team leader after the crisis was resolved. (Anh ấy lại đảm nhận vai trò trưởng nhóm sau khi cuộc khủng hoảng được giải quyết.)
- "to re-assume responsibility": lại gánh vác trách nhiệm.
- The government re-assumed responsibility for public health. (Chính phủ lại gánh vác trách nhiệm về y tế công cộng.)
- "to re-assume a posture": lại mang một tư thế, thái độ.
- After the warning, he re-assumed a humble posture. (Sau lời cảnh báo, anh ấy lại mang một thái độ khiêm tốn.)
Biến thể và từ gần giống
- Assume (động từ): đảm nhận, mang, cho là. (Gốc từ của "re-assume".)
- She assumed the presidency last year. (Cô ấy đã đảm nhận chức tổng thống năm ngoái.)
- Reassumption (danh từ): sự lại đảm nhận, sự lại mang.
- The reassumption of duties was smooth. (Sự lại đảm nhận nhiệm vụ diễn ra suôn sẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Take up again: lại nhận, lại đảm nhận.
- He took up again his old habits. (Anh ấy lại nhận những thói quen cũ của mình.)
- Resume: tiếp tục, lại bắt đầu.
- She resumed her position after a break. (Cô ấy tiếp tục vị trí của mình sau một kỳ nghỉ.)
- Reclaim: đòi lại, giành lại.
- He reclaimed his title as champion. (Anh ấy giành lại danh hiệu vô địch.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take over again: lại nắm quyền, lại tiếp quản.
- The new director took over again after the interim period. (Vị giám đốc mới lại nắm quyền sau thời gian tạm thời.)
- Pick up again: lại tiếp tục (một hoạt động, vai trò).
- She picked up again her teaching duties. (Cô ấy lại tiếp tục nhiệm vụ giảng dạy của mình.)
Thành ngữ liên quan
- To step back into the shoes of: lại bước vào vị trí của ai đó.
- He stepped back into the shoes of the CEO after the scandal. (Anh ấy lại bước vào vị trí của CEO sau vụ bê bối.)