re-created
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được tạo ra lại, được tái tạo: "re-created" mô tả một vật, ý tưởng, hoặc trạng thái đã được tạo ra một lần nữa, thường là dựa trên bản gốc hoặc từ trí nhớ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This re-created literalness of the ancient manuscript impressed all historians. (Sự chính xác được tái tạo của bản thảo cổ đã gây ấn tượng với tất cả các nhà sử học.)
- The museum displayed a re-created dinosaur skeleton. (Bảo tàng trưng bày một bộ xương khủng long được tái tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"re-created" trong ngữ cảnh nghệ thuật: Thường dùng để chỉ các tác phẩm nghệ thuật được phục dựng hoặc tái hiện.
- The re-created painting was so accurate that it was mistaken for the original. (Bức tranh được tái tạo chính xác đến mức bị nhầm là bản gốc.)
"re-created" trong khoa học: Chỉ các thí nghiệm hoặc mô hình được lặp lại.
- The re-created experiment yielded the same results. (Thí nghiệm được tái tạo đã cho ra kết quả tương tự.)
Biến thể và từ gần giống
Re-create (động từ): tái tạo, tạo lại.
- The artist tried to re-create the scene from memory. (Nghệ sĩ đã cố gắng tái tạo cảnh đó từ trí nhớ.)
Recreation (danh từ): sự tái tạo, sự giải trí (lưu ý: từ này có hai nghĩa, nhưng trong ngữ cảnh này là "sự tái tạo").
- The recreation of the historical event took months. (Việc tái tạo sự kiện lịch sử đã mất nhiều tháng.)
Từ đồng nghĩa
- Reconstructed: được xây dựng lại.
- Replicated: được sao chép lại.
- Rebuilt: được xây dựng lại (thường dùng cho công trình vật chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Re-create from: tái tạo từ (một nguồn).
- The model was re-created from ancient blueprints. (Mô hình được tái tạo từ các bản thiết kế cổ.)
Re-create as: tái tạo thành (một dạng khác).
- The old building was re-created as a modern art gallery. (Tòa nhà cũ được tái tạo thành một phòng trưng bày nghệ thuật hiện đại.)
Thành ngữ liên quan
- Re-create the wheel: (thành ngữ, không chính thức) làm lại một việc đã được làm từ trước, thường mang nghĩa lãng phí thời gian.
- Don't re-create the wheel; just use the existing solution. (Đừng làm lại việc đã có người làm; hãy dùng giải pháp hiện có.)