re-emerge
Định nghĩa
Động từ: xuất hiện lại, nổi lên lại, trở lại sau một thời gian vắng mặt hoặc không hoạt động.
Ví dụ sử dụng
- (Các vết loét lại xuất hiện trên cơ thể cô ấy sau khi cô ấy ngừng uống thuốc.)
- (Chồng cô ấy đã xuất hiện lại sau khi bỏ rơi cô ấy nhiều năm trước, để cầu xin sự tha thứ.)
- (Vấn đề biến đổi khí hậu đã nổi lên lại như một ưu tiên hàng đầu trong các cuộc tranh luận chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "re-emerge from": xuất hiện lại từ một nơi hoặc trạng thái nào đó.
- The hikers re-emerged from the dense forest after three days. (Những người đi bộ đường dài đã xuất hiện lại từ khu rừng rậm sau ba ngày.)
- "re-emerge as": trở lại với một vai trò hoặc hình thức mới.
- The company re-emerged as a market leader after restructuring. (Công ty đã trở lại với tư cách là người dẫn đầu thị trường sau khi tái cấu trúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Re-emergence (danh từ): sự xuất hiện lại, sự nổi lên lại.
- The re-emergence of old traditions surprised the younger generation. (Sự xuất hiện lại của các truyền thống cũ đã làm ngạc nhiên thế hệ trẻ.)
- Re-emergent (tính từ): đang xuất hiện lại.
- The re-emergent disease poses a new threat to public health. (Căn bệnh đang xuất hiện lại đặt ra một mối đe dọa mới cho sức khỏe cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Appear again: xuất hiện lại (nghĩa tương tự, thường dùng trong ngữ cảnh thông thường).
- Resurface: nổi lên mặt nước, xuất hiện lại (thường dùng cho vật thể hoặc vấn đề).
- Return: trở lại (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho người, sự việc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Come back: trở lại (nghĩa chung, không trang trọng bằng "re-emerge").
- He came back to his hometown after many years. (Anh ấy trở lại quê nhà sau nhiều năm.)
- Turn up again: xuất hiện lại (thường dùng trong ngữ cảnh bất ngờ).
- The missing document turned up again in the drawer. (Tài liệu bị mất lại xuất hiện trong ngăn kéo.)
Thành ngữ liên quan
- Rise from the ashes: hồi sinh từ đống tro tàn (thành ngữ mạnh mẽ hơn "re-emerge", thường dùng cho phục hồi sau thảm họa).
- The city rose from the ashes after the earthquake. (Thành phố đã hồi sinh từ đống tro tàn sau trận động đất.)