re-emphasise

Định nghĩa

Động từ: "re-emphasise" có nghĩa nhấn mạnh lại một điều đó, thường sau khi đã đề cập trước đó, nhằm củng cố tầm quan trọng hoặc làm hơn.

dụ sử dụng
  • (Giám đốc đã nhấn mạnh lại sự cần thiết phải tăng năng suất lao động.)
  • (Trong cuộc họp, ấy đã nhấn mạnh lại các giá trị cốt lõi của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to re-emphasise a point": nhấn mạnh lại một quan điểm.
    • The teacher re-emphasised the key point of the lesson to ensure students understood. (Giáo viên đã nhấn mạnh lại điểm chính của bài học để đảm bảo học sinh hiểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Re-emphasis (danh từ): sự nhấn mạnh lại.
    • The re-emphasis on safety protocols was welcomed by all staff. (Sự nhấn mạnh lại các quy trình an toàn đã được tất cả nhân viên hoan nghênh.)
Từ đồng nghĩa
  • Restate: nói lại, khẳng định lại.
  • Reiterate: nhắc lại, lặp lại để nhấn mạnh.
  • Reinforce: củng cố, tăng cường (ý tưởng, quan điểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Emphasise on: nhấn mạnh vào điều (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
    • The manager emphasised on the importance of teamwork. (Quản lý đã nhấn mạnh vào tầm quan trọng của tinh thần đồng đội.)
Thành ngữ liên quan
  • Drive home: làm cho ai đó hiểu hoặc nhấn mạnh điều .
    • The speaker drove home the message by re-emphasising it three times. (Diễn giả đã khiến thông điệp thấm nhuần bằng cách nhấn mạnh lại ba lần.)
re-emphasise
The manager re-emphasises the key point on the whiteboard during the meeting.