re-experiencing
Định nghĩa
Danh từ: Sự tái trải nghiệm, sự sống lại một trải nghiệm trước đây.
- Nghĩa chính: "Re-experiencing" là danh từ chỉ hành động hoặc quá trình sống lại, cảm nhận lại một cảm xúc, sự kiện, hoặc ký ức đã từng xảy ra trong quá khứ. Từ này thường được dùng trong tâm lý học để mô tả hiện tượng một người trải nghiệm lại một sự kiện hoặc cảm xúc mạnh mẽ, đôi khi không mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- (Sự tái trải nghiệm một cảm xúc mạnh mẽ có thể mang tính chữa lành.)
- (Sau tai nạn, anh ấy thường xuyên bị tái trải nghiệm sự kiện đau thương đó.)
- (Liệu pháp nhằm giảm cường độ của sự tái trải nghiệm ở bệnh nhân mắc rối loạn căng thẳng sau sang chấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Re-experiencing as a symptom": Sự tái trải nghiệm như một triệu chứng lâm sàng, thường gặp trong các rối loạn tâm lý như PTSD (rối loạn căng thẳng sau sang chấn).
- Re-experiencing is one of the core symptoms of PTSD. (Sự tái trải nghiệm là một trong những triệu chứng cốt lõi của PTSD.)
"Involuntary re-experiencing": Sự tái trải nghiệm không tự nguyện, xảy ra một cách đột ngột và không kiểm soát được.
- Involuntary re-experiencing can be triggered by sensory cues. (Sự tái trải nghiệm không tự nguyện có thể được kích hoạt bởi các tín hiệu cảm giác.)
Biến thể và từ gần giống
Re-experience (động từ): tái trải nghiệm.
- She re-experienced the joy of her childhood during the reunion. (Cô ấy đã tái trải nghiệm niềm vui thời thơ ấu trong buổi hội ngộ.)
Re-experiencing (tính từ, hiếm): mang tính tái trải nghiệm.
- The patient showed re-experiencing behavior. (Bệnh nhân có biểu hiện hành vi tái trải nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Reliving (n): sự sống lại (một ký ức hoặc trải nghiệm).
- The reliving of past traumas can be painful. (Việc sống lại những tổn thương trong quá khứ có thể rất đau đớn.)
- Recurrence (n): sự tái diễn, sự lặp lại.
- The recurrence of the memory haunted him. (Sự tái diễn của ký ức ám ảnh anh ấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go through again: trải qua lại.
- He had to go through the painful re-experiencing of the event. (Anh ấy phải trải qua lại sự tái trải nghiệm đau đớn của sự kiện đó.)
- Live through again: sống lại lần nữa.
- She lived through again the excitement of her first performance. (Cô ấy đã sống lại lần nữa sự hào hứng của buổi biểu diễn đầu tiên.)
Thành ngữ liên quan
- Deja vu (n): cảm giác đã từng trải qua (gần nghĩa nhưng không hoàn toàn giống).
- The re-experiencing felt like a deja vu. (Sự tái trải nghiệm đó giống như một cảm giác đã từng xảy ra.)