re-explain

Định nghĩa

Động từ: Giải thích lại, trình bày lại một vấn đề hoặc khái niệm một lần nữa, thường từ một góc nhìn khác hoặc bằng cách khác để giúp người nghe dễ hiểu hơn.

dụ sử dụng
  • (Giáo viên phải giải thích lại bài toán nhiều học sinh bối rối.)
  • (Sau cuộc họp, tôi yêu cầu anh ấy giải thích lại đề xuất của mình bằng những từ đơn giản hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to re-explain from a different angle": giải thích lại từ một góc nhìn khác.

    • The scientist re-explained the theory from a different angle to make it accessible to the public. (Nhà khoa học đã giải thích lại lý thuyết từ một góc nhìn khác để công chúng dễ tiếp cận.)
  • "to re-explain repeatedly": giải thích lại nhiều lần.

    • Despite re-explaining repeatedly, the concept remained unclear to him. (Mặc dù đã giải thích lại nhiều lần, khái niệm đó vẫn không rõ ràng với anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Re-explanation (danh từ): sự giải thích lại, lời giải thích lại.
    • His re-explanation of the policy helped everyone understand it better. (Lời giải thích lại của anh ấy về chính sách đã giúp mọi người hiểu hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Clarify: làm , giải thích để dễ hiểu hơn.
  • Elucidate: làm sáng tỏ, giải thích chi tiết.
  • Restate: trình bày lại, nói lại một cách khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go over again: xem xét lại, giải thích lại.

    • Let's go over the instructions again to make sure everyone understands. (Hãy xem xét lại hướng dẫn một lần nữa để chắc chắn mọi người đều hiểu.)
  • Walk through again: hướng dẫn lại từng bước.

    • I'll walk you through the process again if you need. (Tôi sẽ hướng dẫn lại bạn từng bước nếu cần.)
Thành ngữ liên quan
  • Say it again: nói lại lần nữa (thường dùng để yêu cầu giải thích lại).
    • Could you say it again? I didn't catch that. (Bạn có thể nói lại không? Tôi không nghe kịp.)
re-explain
The teacher re-explains the math problem on the whiteboard.