re-explore
Định nghĩa
Động từ: - Khám phá lại, tìm hiểu lại: "re-explore" có nghĩa là khám phá hoặc nghiên cứu một chủ đề, khu vực, hoặc ý tưởng một lần nữa, thường với mục đích tìm ra thông tin mới hoặc nhìn nhận từ góc độ khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- We need to re-explore Colonialism to understand its lasting effects. (Chúng ta cần khám phá lại chủ nghĩa thực dân để hiểu những tác động lâu dài của nó.)
- Scientists plan to re-explore the deep ocean trench using new technology. (Các nhà khoa học dự định khám phá lại rãnh đại dương sâu bằng công nghệ mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"re-explore a topic": tìm hiểu lại một chủ đề.
- The historian decided to re-explore the topic of ancient trade routes. (Nhà sử học quyết định tìm hiểu lại chủ đề về các tuyến đường thương mại cổ đại.)
"re-explore possibilities": xem xét lại các khả năng.
- After the initial failure, the team chose to re-explore other possibilities. (Sau thất bại ban đầu, nhóm đã chọn xem xét lại các khả năng khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Re-exploration (danh từ): hành động khám phá lại.
- The re-exploration of the site revealed ancient artifacts. (Việc khám phá lại địa điểm đó đã tiết lộ các hiện vật cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
- Revisit: thăm lại, xem xét lại (một chủ đề hoặc địa điểm).
- Re-examine: kiểm tra lại, xem xét kỹ lưỡng lần nữa.
- Reinvestigate: điều tra lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Explore again: khám phá lại (cách diễn đạt thông thường, không phải phrasal verb chính thức).
- Let's explore the cave again with better lighting. (Hãy khám phá lại hang động với ánh sáng tốt hơn.)
Thành ngữ liên quan
- Go back to the drawing board: quay lại vạch xuất phát, bắt đầu lại từ đầu (thường liên quan đến việc khám phá lại ý tưởng).
- Our plan failed, so we need to go back to the drawing board and re-explore our options. (Kế hoạch của chúng tôi thất bại, vì vậy chúng tôi cần quay lại vạch xuất phát và khám phá lại các lựa chọn.)