re-formed

re-formed

The scout troop re-formed after the summer break.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được hình thành lại, được tổ chức lại: "re-formed" mô tả một thực thể (như nhóm, tổ chức) đã được tạo ra hoặc thiết lập lại sau khi bị giải tán hoặc tan rã. Từ này nhấn mạnh hành động tái cấu trúc hoặc phục hồi nguyên trạng.
    • Được tái tạo, được làm mới: Trong một số ngữ cảnh, "re-formed" cũng có thể chỉ việc một vật thể hoặc cấu trúc được định hình lại theo cách khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The re-formed scout troop has been very active. (Đội hướng đạo được hình thành lại đã rất năng động.)
    • After the war, the re-formed government faced many challenges. (Sau chiến tranh, chính phủ được tổ chức lại đã đối mặt với nhiều thử thách.)
    • The re-formed band released a new album last year. (Ban nhạc được tái lập đã phát hành một album mới vào năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Re-formed" như một quá trình: Thường được dùng để nhấn mạnh sự thay đổi cấu trúc hoặc thành phần của một nhóm, không chỉ đơn thuần sự trở lại.

    • The re-formed committee included new members from different departments. (Ủy ban được tái cấu trúc bao gồm các thành viên mới từ các phòng ban khác nhau.)
  • Phân biệt với "reformed": "Re-formed" ( dấu gạch nối) mang nghĩa cụ thể "hình thành lại", trong khi "reformed" (không gạch nối) thường chỉ sự cải cách hoặc thay đổi hành vi ( dụ: a reformed criminal - một tội phạm đã cải tạo).

Biến thể từ gần giống
  • Re-form (động từ): hình thành lại, tổ chức lại.

    • They decided to re-form the club after a long break. (Họ quyết định tái lập câu lạc bộ sau một thời gian dài gián đoạn.)
  • Reformation (danh từ): sự cải cách, sự tái tổ chức (thường không dùng với nghĩa "hình thành lại" như "re-formation").

    • The re-formation of the team took several months. (Việc tái lập đội nhóm đã mất vài tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Reestablished: được tái lập.
    • The reestablished company regained its market share. (Công ty được tái lập đã giành lại thị phần của mình.)
  • Reconstituted: được tái cấu trúc, được phục hồi.
    • The reconstituted board met for the first time. (Hội đồng được tái cấu trúc đã họp lần đầu tiên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "re-formed", nhưng có thể kết hợp với động từ "form":
    • Form again: hình thành lại.
      • The clouds formed again after the storm. (Những đám mây đã hình thành lại sau cơn bão.)
Thành ngữ liên quan
  • To re-form the ranks: tái tổ chức hàng ngũ (thường dùng trong quân sự hoặc tổ chức).
    • The general ordered the troops to re-form the ranks after the retreat. (Vị tướng ra lệnh cho quân đội tái tổ chức hàng ngũ sau cuộc rút lui.)