re-sentencing
Định nghĩa
Danh từ: (luật pháp) Việc giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của một hình phạt do pháp luật áp đặt, thường thông qua một quyết định tư pháp mới.
Ví dụ sử dụng
- (Thẩm phán đã ra lệnh tái tuyên án cho kẻ bị kết án.)
- (Việc tái tuyên án có thể xảy ra nếu có bằng chứng mới xuất hiện.)
Cách sử dụng nâng cao
"to undergo re-sentencing": trải qua quá trình tái tuyên án.
- The inmate underwent re-sentencing after a successful appeal. (Tù nhân đã trải qua việc tái tuyên án sau khi kháng cáo thành công.)
"re-sentencing hearing": phiên điều trần tái tuyên án.
- The court scheduled a re-sentencing hearing for next month. (Tòa án đã lên lịch phiên điều trần tái tuyên án vào tháng tới.)
Biến thể và từ gần giống
Sentence (n): bản án, hình phạt.
- The initial sentence was ten years in prison. (Bản án ban đầu là mười năm tù.)
Resentence (v): tái tuyên án (hành động).
- The judge decided to resentence the defendant. (Thẩm phán quyết định tái tuyên án cho bị cáo.)
Từ đồng nghĩa
- Reduction of sentence: giảm nhẹ bản án.
- Mitigation of penalty: giảm nhẹ hình phạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hand down a re-sentencing: đưa ra quyết định tái tuyên án.
- The appellate court handed down a re-sentencing for the case. (Tòa phúc thẩm đã đưa ra quyết định tái tuyên án cho vụ án.)
Thành ngữ liên quan
- Get a second chance: có cơ hội thứ hai (ám chỉ việc tái tuyên án có thể dẫn đến mức án nhẹ hơn).
- Through re-sentencing, the convict got a second chance at a fair punishment. (Nhờ tái tuyên án, người bị kết án đã có cơ hội thứ hai để nhận một hình phạt công bằng.)