reach one's nostrils
Định nghĩa
Cụm động từ (Verbal phrase): - Lọt vào mũi, xông vào mũi: "reach one's nostrils" mô tả một mùi hương (thường là mạnh) lan tỏa và được cảm nhận bởi khứu giác của một người. Cụm từ này nhấn mạnh hành động mùi vị đến được mũi của ai đó, thường là một cách nói bóng bẩy hoặc văn chương.
Ví dụ sử dụng
- (Mùi bánh mì mới nướng lọt vào mũi tôi khi tôi mở cửa.)
- (Một mùi lạ, hăng hắc xông vào mũi anh ấy, khiến anh ấy ho.)
- (Hương hoa nhài từ khu vườn bên ngoài lọt vào mũi cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "reach one's nostrils" thường được dùng trong văn miêu tả (descriptive writing) để tạo hiệu ứng sống động, nhấn mạnh sự xuất hiện bất ngờ hoặc ấn tượng của một mùi.
- The odor of decay reached his nostrils, warning him of danger. (Mùi thối rữa xông vào mũi anh ta, cảnh báo anh ta về sự nguy hiểm.)
- Cụm từ này có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một điều gì đó (như tin tức, cảm xúc) "đến được" với ai đó, nhưng nghĩa gốc vẫn là về mùi.
- A hint of scandal reached his nostrils before the official announcement. (Một chút mùi tai tiếng lọt vào mũi anh ta trước khi có thông báo chính thức.)
Biến thể và từ gần giống
- Reach one's nose: Biến thể đồng nghĩa, ít trang trọng hơn.
- The smell of coffee reached my nose and woke me up. (Mùi cà phê lọt vào mũi tôi và đánh thức tôi dậy.)
- Catch one's nostrils: Một cách diễn đạt tương tự, nhấn mạnh việc mùi "bắt lấy" khứu giác.
- The pungent odor caught his nostrils as he entered the room. (Mùi hăng nồng bắt lấy mũi anh ta khi anh ta bước vào phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Xông vào mũi: Diễn tả mùi mạnh xâm nhập vào khứu giác.
- Mùi tỏi xông vào mũi tôi từ bếp. (The smell of garlic rushed into my nostrils from the kitchen.)
- Lọt vào mũi: Diễn tả mùi nhẹ nhàng hơn, thường là dễ chịu.
- Hương hoa hồng lọt vào mũi cô ấy từ ngoài vườn. (The scent of roses reached her nostrils from the garden.)
Thành ngữ liên quan
- Stink to high heaven: Có mùi hôi thối nồng nặc, dễ nhận thấy.
- The garbage had been left out for days and stank to high heaven, reaching the nostrils of everyone in the neighborhood. (Rác đã bị bỏ ngoài nhiều ngày và bốc mùi hôi thối nồng nặc, lọt vào mũi của mọi người trong khu phố.)
- A breath of fresh air: Một luồng không khí trong lành, thường dùng theo nghĩa bóng.
- The clean scent of rain reached his nostrils like a breath of fresh air after the stuffy room. (Mùi mưa sạch sẽ lọt vào mũi anh ấy như một luồng không khí trong lành sau căn phòng ngột ngạt.)