reaction turbine
Định nghĩa
Danh từ:
- Tua bin phản ứng: Một loại tua bin có các cánh được bố trí để tạo ra mô-men xoắn từ sự giảm dần áp suất hơi từ đầu vào đến đầu ra. Trong loại tua bin này, chất lỏng (như hơi nước hoặc nước) giãn nở khi đi qua các cánh quạt, tạo ra lực đẩy trực tiếp lên cánh, làm quay trục.
Ví dụ sử dụng
- (Tua bin phản ứng thường được sử dụng trong các nhà máy thủy điện.)
- (Hiệu suất của tua bin phản ứng phụ thuộc vào độ giảm áp suất qua các cánh quạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Reaction turbine stage": Một giai đoạn trong tua bin phản ứng, nơi hơi hoặc nước giãn nở và sinh công.
- Each reaction turbine stage contributes to the overall power output. (Mỗi giai đoạn của tua bin phản ứng đóng góp vào tổng công suất đầu ra.)
"Reaction turbine vs. impulse turbine": So sánh với tua bin xung kích, nơi áp suất không đổi qua cánh.
- In a reaction turbine, both pressure and velocity change, unlike an impulse turbine. (Trong tua bin phản ứng, cả áp suất và vận tốc đều thay đổi, khác với tua bin xung kích.)
Biến thể và từ gần giống
- Reaction (n): phản ứng, sự đáp lại (không liên quan trực tiếp đến cơ học).
- Turbine (n): tua bin, máy quay dùng chất lỏng hoặc khí để sinh công.
Từ đồng nghĩa
- Reactive turbine: (ít phổ biến) tua bin phản ứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp; thay vào đó, dùng các cụm danh từ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến; thuật ngữ chủ yếu dùng trong kỹ thuật.