reactionism
Danh từ: - Chủ nghĩa phản động: "Reactionism" chỉ hệ tư tưởng hoặc khuynh hướng chính trị ủng hộ việc quay trở lại các thể chế, giá trị hoặc chính sách xã hội của quá khứ, thường phản đối mạnh mẽ các cải cách tiến bộ hoặc cách mạng. Đây là định hướng chính trị của những người phản động (reactionaries), những người tin rằng sự thay đổi xã hội nên bị đảo ngược để khôi phục trật tự cũ.
- (Sự trỗi dậy của chủ nghĩa phản động trong thế kỷ 19 là một phản ứng đối với Cách mạng Pháp.)
- (Các bài phát biểu của ông tràn ngập chủ nghĩa phản động, kêu gọi quay trở lại các giá trị truyền thống.)
"Political reactionism": chủ nghĩa phản động chính trị, nhấn mạnh khía cạnh chính trị của tư tưởng này.
- Political reactionism often opposes democracy and advocates for authoritarian rule. (Chủ nghĩa phản động chính trị thường chống lại nền dân chủ và ủng hộ chế độ độc tài.)
"Cultural reactionism": chủ nghĩa phản động văn hóa, tập trung vào việc bảo vệ các tập tục văn hóa cũ.
- Cultural reactionism can be seen in movements that resist globalization. (Chủ nghĩa phản động văn hóa có thể thấy trong các phong trào chống lại toàn cầu hóa.)
Reactionary (danh từ/ tính từ): người phản động / mang tính phản động.
- He is a well-known reactionary who opposes all social reforms. (Ông ta là một người phản động nổi tiếng, chống lại mọi cải cách xã hội.)
Reactionist (danh từ): người theo chủ nghĩa phản động (ít phổ biến hơn "reactionary").
- Reactionists often romanticize the past. (Những người theo chủ nghĩa phản động thường lãng mạn hóa quá khứ.)
- Conservatism (chủ nghĩa bảo thủ): có điểm tương đồng nhưng "reactionism" cực đoan hơn, nhấn mạnh việc đảo ngược thay đổi thay vì chỉ bảo tồn hiện trạng.
- Traditionalism (chủ nghĩa truyền thống): tập trung vào giá trị truyền thống nhưng ít mang tính chính trị hoặc đối kháng.
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "reactionism", nhưng có thể dùng: - Push back against: phản đối, chống lại (thường dùng trong bối cảnh phản động). - The movement pushes back against progressive policies. (Phong trào này phản đối các chính sách tiến bộ.)
- Turn back the clock: quay ngược thời gian, khôi phục quá khứ.
- Reactionism is like trying to turn back the clock to a bygone era. (Chủ nghĩa phản động giống như cố gắng quay ngược thời gian về một thời đại đã qua.)