reactive schizophrenia

Định nghĩa

Danh từ: reactive schizophrenia (tâm thần phân liệt phản ứng) một dạng tâm thần phân liệt khởi phát đột ngột thời gian tương đối ngắn (vài tuần hoặc vài tháng). Dạng này thường xảy ra sau một sự kiện căng thẳng hoặc chấn thương tâm lý rõ rệt, tiên lượng thường tốt hơn so với các dạng tâm thần phân liệt mãn tính khác.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc tâm thần phân liệt phản ứng sau một sự kiện chấn thương.)
  • (Không giống như tâm thần phân liệt mãn tính, tâm thần phân liệt phản ứng thời gian ngắn hơn khởi phát đột ngột hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "reactive schizophrenia with good prognosis": tâm thần phân liệt phản ứng tiên lượng tốt.

    • Doctors noted that reactive schizophrenia with good prognosis often responds well to early intervention. (Các bác sĩ ghi nhận rằng tâm thần phân liệt phản ứng tiên lượng tốt thường đáp ứng tốt với can thiệp sớm.)
  • "reactive schizophrenia vs. process schizophrenia": so sánh giữa tâm thần phân liệt phản ứng tâm thần phân liệt tiến trình (dạng mãn tính).

    • The distinction between reactive schizophrenia and process schizophrenia is crucial for treatment planning. (Sự khác biệt giữa tâm thần phân liệt phản ứng tâm thần phân liệt tiến trình rất quan trọng để lập kế hoạch điều trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Reactive psychosis (n): rối loạn tâm thần phản ứng, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm các rối loạn tâm thần ngắn hạn do căng thẳng.

    • Reactive psychosis can sometimes be mistaken for reactive schizophrenia. (Rối loạn tâm thần phản ứng đôi khi có thể bị nhầm lẫn với tâm thần phân liệt phản ứng.)
  • Brief psychotic disorder (n): rối loạn loạn thần ngắn, một chẩn đoán tương tự trong DSM-5.

    • Brief psychotic disorder shares symptoms with reactive schizophrenia but has a stricter time criterion. (Rối loạn loạn thần ngắn triệu chứng tương tự tâm thần phân liệt phản ứng nhưng tiêu chí thời gian chặt chẽ hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Schizophreniform disorder: rối loạn dạng phân liệt, một thuật ngữ lâm sàng cho tình trạng triệu chứng tâm thần phân liệt nhưng kéo dài dưới 6 tháng.
  • Acute schizophrenia: tâm thần phân liệt cấp tính, nhấn mạnh vào khởi phát đột ngột.
  • Stress-related schizophrenia: tâm thần phân liệt liên quan đến căng thẳng.
Thành ngữ liên quan
  • "A bolt from the blue": một sự kiện bất ngờ, đột ngột (dùng để miêu tả khởi phát của reactive schizophrenia).

    • The onset of reactive schizophrenia was like a bolt from the blue for the family. (Sự khởi phát của tâm thần phân liệt phản ứng giống như một tia sét giữa trời quang đối với gia đình.)
  • "Short-lived storm": cơn bão ngắn ngủi (ám chỉ thời gian ngắn của bệnh).

    • Fortunately, the episode was a short-lived storm, and the patient recovered quickly. (May mắn thay, đợt bệnh chỉ một cơn bão ngắn ngủi, bệnh nhân đã hồi phục nhanh chóng.)