read between the lines

Định nghĩa

Thành ngữ (idiom): "read between the lines" có nghĩa hiểu được ý nghĩa ẩn giấu, thông điệp không được nói ra trực tiếp, dựa trên những được viết hoặc nói một cách gián tiếp. ám chỉ việc suy luận những điều không được diễn đạt rõ ràng trên bề mặt.

dụ sử dụng
  • ( ấy nói ấy ổn, nhưng nếu bạn hiểu được ẩn ý, bạn có thể biết ấy đang buồn.)
  • (Bức thư có vẻ lịch sự, nhưng đọc ẩn ý, tôi cảm nhận được một mối đe dọa tiềm ẩn.)
  • (Bài phát biểu của ông ấy lạc quan, nhưng hãy hiểu ẩn ý, bạn sẽ thấy ông ấy lo lắng về tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to read between the lines of something": dùng để nhấn mạnh đối tượng cụ thể.

    • You need to read between the lines of her email to understand her true feelings. (Bạn cần đọc ẩn ý trong email của ấy để hiểu cảm xúc thật của ấy.)
  • "reading between the lines": dạng danh động từ, thường dùng làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.

    • Reading between the lines is a crucial skill in diplomacy. (Hiểu ẩn ý một kỹ năng quan trọng trong ngoại giao.)
Biến thể từ gần giống
  • Read between the lines (thành ngữ cố định, không biến thể khác).
  • Line (danh từ): dòng chữ, câu văn, nhưng trong thành ngữ này, "lines" mang nghĩa ẩn dụ.
Từ đồng nghĩa
  • Understand the subtext: hiểu được ẩn ý (subtext = ý nghĩa ẩn dưới bề mặt).
  • Discern the implication: nhận ra hàm ý (implication = điều được ngụ ý).
  • Interpret the hidden meaning: giải thích ý nghĩa ẩn giấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Read into: gán ý nghĩa quá nhiều cho điều đó (thường mang sắc thái tiêu cực).
    • Don't read too much into his silence; he might just be tired. (Đừng suy diễn quá nhiều về sự im lặng của anh ấy; anh ấy có thể chỉ mệt thôi.)
Thành ngữ liên quan
  • Between the lines: (cụm từ) ở giữa những dòng chữ, nghĩa bóng ẩn ý.
    • The real message is between the lines. (Thông điệp thực sự nằm ở ẩn ý.)
  • Read someone like a book: hiểu ai đó dễ dàng như đọc một cuốn sách, thường dùng để chỉ khả năng đọc ẩn ý.
    • She can read him like a book; she always knows when he's lying. ( ấy có thể đọc vị anh ta như một cuốn sách; ấy luôn biết khi nào anh ta nói dối.)