read-only file
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tập tin chỉ đọc: "read-only file" là một tệp dữ liệu trong máy tính mà người dùng có thể xem hoặc đọc nội dung nhưng không thể sửa đổi, thay đổi, hoặc ghi thêm thông tin vào đó. Đây là một thuộc tính bảo vệ dữ liệu khỏi bị chỉnh sửa vô tình hoặc trái phép.
Ví dụ sử dụng
- (Tài liệu đã được lưu dưới dạng tập tin chỉ đọc để ngăn ngừa các thay đổi vô tình.)
- (Bạn không thể chỉnh sửa tập tin chỉ đọc này; bạn cần thay đổi thuộc tính của nó trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to mark a file as read-only": đánh dấu một tập tin là chỉ đọc.
- You can mark the file as read-only in its properties window. (Bạn có thể đánh dấu tập tin là chỉ đọc trong cửa sổ thuộc tính của nó.)
- "read-only attribute": thuộc tính chỉ đọc.
- The read-only attribute prevents the file from being modified. (Thuộc tính chỉ đọc ngăn tập tin bị sửa đổi.)
- "read-only memory (ROM)": bộ nhớ chỉ đọc.
- ROM is a type of read-only memory used in computers. (ROM là một loại bộ nhớ chỉ đọc được sử dụng trong máy tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Read-only (adj): chỉ đọc (thuộc tính hoặc chế độ).
- The disk is in read-only mode. (Đĩa đang ở chế độ chỉ đọc.)
- Read-write file (n): tập tin đọc-ghi (cho phép cả đọc và sửa đổi).
- A read-write file allows you to edit its content. (Tập tin đọc-ghi cho phép bạn chỉnh sửa nội dung của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Immutable file: tập tin bất biến (không thể thay đổi).
- Protected file: tập tin được bảo vệ (không cho phép chỉnh sửa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set to read-only: đặt thành chế độ chỉ đọc.
- Please set the configuration file to read-only. (Vui lòng đặt tập tin cấu hình thành chế độ chỉ đọc.)
- Change to read-only: thay đổi thành chỉ đọc.
- You can change the file properties to read-only. (Bạn có thể thay đổi thuộc tính của tập tin thành chỉ đọc.)
Thành ngữ liên quan
- Read-only access: quyền truy cập chỉ đọc (chỉ được phép đọc, không được sửa).
- The guest account has read-only access to the database. (Tài khoản khách có quyền truy cập chỉ đọc vào cơ sở dữ liệu.)
- Read-only permission: quyền hạn chỉ đọc.
- You need read-only permission to view this document. (Bạn cần quyền hạn chỉ đọc để xem tài liệu này.)