read-only storage
Danh từ: "read-only storage" (bộ nhớ chỉ đọc) là một loại bộ nhớ trong khoa học máy tính, nơi dữ liệu đã được lưu trữ sẵn và chỉ có thể được truy cập (đọc) chứ không thể thay đổi, sửa chữa hoặc xóa bởi người dùng thông thường.
- (Hệ điều hành của máy tính thường được lưu trữ trong bộ nhớ chỉ đọc để ngăn chặn các thay đổi vô tình.)
- (Bộ nhớ chỉ đọc rất quan trọng để duy trì tính toàn vẹn của phần sụn.)
"read-only storage device": thiết bị lưu trữ chỉ đọc, ví dụ như đĩa CD-ROM hoặc thẻ nhớ chỉ đọc.
- A CD-ROM is a classic example of a read-only storage device. (Đĩa CD-ROM là một ví dụ kinh điển về thiết bị lưu trữ chỉ đọc.)
"programmable read-only storage": bộ nhớ chỉ đọc có thể lập trình, cho phép ghi dữ liệu một lần bằng thiết bị đặc biệt.
- The microcontroller uses programmable read-only storage to store custom instructions. (Bộ vi điều khiển sử dụng bộ nhớ chỉ đọc có thể lập trình để lưu trữ các hướng dẫn tùy chỉnh.)
Read-only (adj): chỉ đọc (thuộc tính của dữ liệu hoặc thiết bị).
- The file is set to read-only mode to protect its contents. (Tệp tin được đặt ở chế độ chỉ đọc để bảo vệ nội dung của nó.)
ROM (read-only memory): bộ nhớ chỉ đọc, một thuật ngữ phổ biến hơn nhưng đồng nghĩa với "read-only storage".
- The BIOS is stored in ROM on the motherboard. (BIOS được lưu trữ trong ROM trên bo mạch chủ.)
- Read-only memory (ROM): bộ nhớ chỉ đọc.
- Non-volatile storage: bộ nhớ không bay hơi (thường giữ dữ liệu ngay cả khi mất điện), nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa vì một số loại có thể ghi lại.
- Firmware storage: bộ nhớ phần sụn (thường là ROM).
Không có cụm động từ trực tiếp cho "read-only storage", nhưng có thể liên quan đến: - Lock down: khóa chặt không cho thay đổi. - The system is locked down to prevent writes to read-only storage. (Hệ thống bị khóa chặt để ngăn việc ghi vào bộ nhớ chỉ đọc.)
- Set in stone: cố định, không thể thay đổi (ẩn dụ cho tính chất chỉ đọc).
- The data in read-only storage is set in stone. (Dữ liệu trong bộ nhớ chỉ đọc là cố định không thể thay đổi.)