read/write head

read/write head

A technician carefully inspects the read/write head inside a hard drive.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đầu đọc/ghi: Trong khoa học máy tính, "read/write head" một cuộn dây điện từ nhỏ một cực kim loại được sử dụng để ghi đọc các mẫu từ tính trên một đĩa (như đĩa cứng hoặc đĩa mềm).
dụ sử dụng
  • (Đầu đọc/ghi củacứng rất nhạy cảm với bụi bẩn.)
  • (Khi máy tính truy cập dữ liệu, đầu đọc/ghi di chuyển qua bề mặt đĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to park the read/write head": đỗ đầu đọc/ghi (một hành động để bảo vệ đầu đọc/ghi khỏi hư hỏng khi ổ đĩa không hoạt động).

    • It is recommended to park the read/write head before moving the laptop. (Nên đỗ đầu đọc/ghi trước khi di chuyển máy tính xách tay.)
  • "read/write head crash": sự cố hỏng đầu đọc/ghi (một tình huống nghiêm trọng khi đầu đọc/ghi chạm vào bề mặt đĩa, gây hỏng dữ liệu).

    • A read/write head crash can lead to permanent data loss. (Một sự cố hỏng đầu đọc/ghi có thể dẫn đến mất dữ liệu vĩnh viễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Read head (danh từ): đầu đọc (chỉ phần đọc, không chức năng ghi).
  • Write head (danh từ): đầu ghi (chỉ phần ghi, không chức năng đọc).
  • Magnetic head (danh từ): đầu từ (thuật ngữ chung cho các đầu từ trong thiết bị lưu trữ).
Từ đồng nghĩa
  • Disk head: đầu đĩa (thuật ngữ thông dụng khác, thường được dùng thay thế).
  • Head assembly: cụm đầu (chỉ toàn bộ cấu chứa đầu đọc/ghi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Move the head: di chuyển đầu đọc/ghi.

    • The actuator arm moves the head across the platter. (Cánh tay truyền động di chuyển đầu đọc/ghi qua các đĩa từ.)
  • Align the head: căn chỉnh đầu đọc/ghi.

    • Technicians must align the read/write head precisely for optimal performance. (Kỹ thuật viên phải căn chỉnh đầu đọc/ghi một cách chính xác để đạt hiệu suất tối ưu.)
Thành ngữ liên quan
  • Head in the clouds (thành ngữ không liên quan đến "read/write head", nhưng từ "head", dùng để làm ): mơ mộng, không thực tế.
    • He always has his head in the clouds, never thinking about practical matters. (Anh ấy luôn mơ mộng, không bao giờ nghĩ đến những vấn đề thực tế.)