read/write memory

read/write memory

A computer stores data in its read/write memory while running a program.

Định nghĩa

Danh từ: - Bộ nhớ đọc-ghi: "read/write memory" một loại bộ nhớ máy tính phổ biến nhất, có thể được sử dụng bởi các chương trình để thực hiện các tác vụ cần thiết khi máy tính đang hoạt động. Đây một vi mạch nhớ tích hợp cho phép thông tin được lưu trữ hoặc truy cập theo bất kỳ thứ tự nào tất cả các vị trí lưu trữ đều có thể truy cập như nhau.

dụ sử dụng
  • (Bộ nhớ đọc-ghi của máy tính cho phép truy cập sửa đổi dữ liệu một cách nhanh chóng.)
  • (Tất cả các máy tính hiện đại đều sử dụng bộ nhớ đọc-ghi làm bộ nhớ chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Read/write memory" thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật để phân biệt với các loại bộ nhớ chỉ đọc (read-only memory), nơi dữ liệu không thể thay đổi sau khi ghi.

    • The operating system is loaded into read/write memory for faster processing. (Hệ điều hành được tải vào bộ nhớ đọc-ghi để xử lý nhanh hơn.)
  • "Random access memory" (RAM) một dạng phổ biến của "read/write memory".

    • RAM is a type of read/write memory that allows data to be accessed in any order. (RAM một loại bộ nhớ đọc-ghi cho phép truy cập dữ liệu theo bất kỳ thứ tự nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Read-only memory (ROM): bộ nhớ chỉ đọc, một loại bộ nhớ chỉ có thể đọc dữ liệu, không thể ghi dữ liệu mới.
    • The computer's firmware is stored in read-only memory. (Phần mềm cơ sở của máy tính được lưu trữ trong bộ nhớ chỉ đọc.)
Từ đồng nghĩa
  • RAM (Random Access Memory): bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên, một dạng phổ biến của bộ nhớ đọc-ghi.
  • Volatile memory: bộ nhớ khả biến, mất dữ liệu khi tắt nguồn (thường bộ nhớ đọc-ghi).
Các cụm từ liên quan
  • "Read/write cycle": chu kỳ đọc-ghi, quá trình đọc ghi dữ liệu lên bộ nhớ.

    • The read/write cycle of this memory chip is very fast. (Chu kỳ đọc-ghi của vi mạch nhớ này rất nhanh.)
  • "Read/write head": đầu đọc-ghi, bộ phận trongđĩa cứng hoặcbăng từ dùng để đọc ghi dữ liệu.

    • The read/write head of the hard drive can fail over time. (Đầu đọc-ghi củacứng có thể hỏng theo thời gian.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "read/write memory" đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.