readership

readership

The magazine has a large and loyal readership.

Định nghĩa

Danh từ: - Lượng độc giả, số người đọc: "readership" chỉ tổng số người đọc hoặc nhóm đối tượng một ấn phẩm (sách, tạp chí, báo) tiếp cận được. Đây khái niệm đo lường phạm vi ảnh hưởng của một tác phẩm viết.

dụ sử dụng
  • (Tờ báo một lượng độc giả lớncác vùng nông thôn.)
  • (Lượng độc giả của tạp chí đã giảm trong năm qua.)
  • (Lượng độc giả của tác giả bao gồm nhiều thanh niên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Target readership": nhóm độc giả mục tiêu một ấn phẩm hướng tới.

    • The book was written with a target readership of teenagers. (Cuốn sách được viết với nhóm độc giả mục tiêu thanh thiếu niên.)
  • "Widespread readership": lượng độc giả rộng khắp.

    • The novel achieved widespread readership across continents. (Cuốn tiểu thuyết đạt được lượng độc giả rộng khắp các châu lục.)
Biến thể từ gần giống
  • Reader (danh từ): người đọc.
    • She is an avid reader of science fiction. ( ấy một người đọc say mê khoa học viễn tưởng.)
  • Read (động từ): đọc.
    • He reads the newspaper every morning. (Anh ấy đọc báo mỗi sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Audience: khán giả, đối tượng tiếp nhận (thường dùng trong bối cảnh rộng hơn, bao gồm cả người xem, người nghe).
  • Circulation: số lượng phát hành (thường chỉ báo chí, tạp chí, nhưng khác với readership ở chỗ circulation bản in ra, còn readership số người đọc thực tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Reach a readership: tiếp cận một lượng độc giả.
    • The blog aims to reach a global readership. (Blog nhằm mục đích tiếp cận một lượng độc giả toàn cầu.)
  • Build a readership: xây dựng lượng độc giả.
    • The author built a loyal readership over many years. (Tác giả đã xây dựng một lượng độc giả trung thành qua nhiều năm.)
Thành ngữ liên quan
  • Woo the readership: thu hút độc giả (thường bằng cách cải thiện nội dung hoặc chiến lược).
    • The magazine changed its design to woo a younger readership. (Tạp chí đã thay đổi thiết kế để thu hút độc giả trẻ hơn.)