reading material

reading material

The student carries a stack of reading material to the library.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
- Tài liệu đọc: "reading material" chỉ bất kỳ loại văn bản nào được viết ra với mục đích để đọc, bao gồm sách, báo, tạp chí, bài báo, hoặc các ấn phẩm khác.

dụ sử dụng
  • (Giáo viên đã giao tài liệu đọc mới cho lớp học.)
  • ( ấy đã mua một ít tài liệu đọcsân bay để giết thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "supplementary reading material": tài liệu đọc bổ trợ.

    • The course includes supplementary reading material for advanced students. (Khóa học bao gồm tài liệu đọc bổ trợ cho sinh viên nâng cao.)
  • "required reading material": tài liệu đọc bắt buộc.

    • All students must complete the required reading material before the exam. (Tất cả sinh viên phải hoàn thành tài liệu đọc bắt buộc trước kỳ thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Reading (danh từ): hành động đọc hoặc tài liệu đọc.
    • The reading for this week is quite challenging. (Bài đọc của tuần này khá thử thách.)
  • Reading list (danh từ): danh sách tài liệu đọc.
    • The professor provided a reading list for the semester. (Giáo sư đã cung cấp một danh sách tài liệu đọc cho học kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Written material: tài liệu viết.
  • Text: văn bản (thường dùng trong ngữ cảnh học thuật).
  • Literature: văn học (thường chỉ tài liệu giá trị nghệ thuật hoặc học thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "reading material", nhưng có thể kết hợp với động từ:
    • Go through reading material: xem qua tài liệu đọc.
      • I need to go through all the reading material before the meeting. (Tôi cần xem qua tất cả tài liệu đọc trước cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định với "reading material", nhưng có thể dùng:
    • Light reading: tài liệu đọc nhẹ nhàng, giải trí.
      • This novel is just light reading for the weekend. (Cuốn tiểu thuyết này chỉ tài liệu đọc nhẹ nhàng cho cuối tuần.)