ready cash

ready cash

He keeps a small amount of ready cash in his wallet for daily expenses.

Định nghĩa

Danh từ: Tiền mặt sẵn có, tiền mặt dự trữ
"Ready cash" chỉ số tiền mặt một người hoặc tổ chức có thể sử dụng ngay lập tức không cần chuyển đổi từ tài sản khác. Đây dạng tiền lỏng (liquid asset) sẵn để chi tiêu hoặc đầu khẩn cấp.

dụ sử dụng
  • (Vợ anh ta luôn nguồn cung cấp tiền mặt sẵn có đáng tin cậy.)
  • (Anh ta trả tiền mặt cứng cho chiếc TV, nghĩa anh ta đã dùng tiền mặt sẵn có.)
  • (Doanh nghiệp cần đủ tiền mặt sẵn có để trả lương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In ready cash": dưới dạng tiền mặt sẵn có.

    • She keeps a portion of her savings in ready cash for emergencies. ( ấy giữ một phần tiết kiệm dưới dạng tiền mặt sẵn có cho các trường hợp khẩn cấp.)
  • "A source of ready cash": nguồn cung cấp tiền mặt sẵn có.

    • The pawnshop became his only source of ready cash. (Tiệm cầm đồ trở thành nguồn duy nhất cung cấp tiền mặt sẵn có cho anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Ready money (danh từ): đồng nghĩa với "ready cash", chỉ tiền mặt sẵn có.

    • He always carries a small amount of ready money. (Anh ấy luôn mang theo một ít tiền mặt sẵn có.)
  • Cash on hand (danh từ): tiền mặt hiện .

    • The store has limited cash on hand after the holiday rush. (Cửa hàng ít tiền mặt hiện sau đợt mua sắm lễ hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Liquid cash: tiền mặt lỏng (có thể sử dụng ngay).
  • Available cash: tiền mặt sẵn dùng.
  • Cold cash: tiền mặt cứng (thường dùng trong giao dịch trực tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Convert to ready cash: chuyển đổi thành tiền mặt sẵn có.
    • They had to sell their stocks to convert them to ready cash. (Họ phải bán cổ phiếu để chuyển đổi thành tiền mặt sẵn có.)
Thành ngữ liên quan
  • Cash is king: tiền mặt vua (nhấn mạnh tầm quan trọng của tiền mặt sẵn có).

    • In a recession, cash is king, so businesses hoard ready cash. (Trong suy thoái, tiền mặt vua, vậy các doanh nghiệp tích trữ tiền mặt sẵn có.)
  • Cold hard cash: tiền mặt cứng (nhấn mạnh tính thực tế sẵn có).

    • He prefers cold hard cash over credit cards. (Anh ấy thích tiền mặt cứng hơn thẻ tín dụng.)