ready-cooked
Định nghĩa
Tính từ: "ready-cooked" mô tả thực phẩm đã được nấu chín hoàn toàn, sẵn sàng để bán hoặc sử dụng mà không cần chế biến thêm.
Ví dụ sử dụng
- (Bạn có thể mua các bữa ăn đã nấu sẵn ở siêu thị.)
- (Gà đã nấu sẵn rất thích hợp cho bữa tối nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ready-cooked food": thực phẩm đã nấu sẵn, thường được bán dưới dạng đóng gói hoặc đông lạnh.
- Many people prefer ready-cooked food for convenience. (Nhiều người thích thực phẩm đã nấu sẵn vì sự tiện lợi.)
"ready-cooked dish": món ăn đã được nấu chín và sẵn sàng để ăn.
- She ordered a ready-cooked dish from the catering service. (Cô ấy đã đặt một món ăn đã nấu sẵn từ dịch vụ ăn uống.)
Biến thể và từ gần giống
- Ready-to-cook (adj): sẵn sàng để nấu (chưa được nấu chín, nhưng đã được chuẩn bị).
- These ready-to-cook vegetables only need to be steamed. (Những loại rau sẵn sàng để nấu này chỉ cần hấp.)
- Pre-cooked (adj): đã được nấu trước, thường là một phần của quy trình chế biến.
- The pre-cooked rice can be reheated in minutes. (Gạo đã nấu trước có thể hâm nóng trong vài phút.)
Từ đồng nghĩa
- Pre-prepared: đã được chuẩn bị sẵn.
- Heat-and-eat: chỉ cần hâm nóng là ăn được.
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "ready-cooked".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "ready-cooked".