ready-mix
Định nghĩa
Danh từ: Hỗn hợp làm sẵn, chế phẩm thương mại chứa hầu hết các nguyên liệu cần thiết cho một món ăn hoặc sản phẩm.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy mua một hỗn hợp làm sẵn để làm bánh kếp.)
- (Chiếc bánh được làm từ hỗn hợp làm sẵn, nên rất nhanh để chuẩn bị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ready-mix concrete": hỗn hợp bê tông làm sẵn, thường được dùng trong xây dựng.
- The construction company ordered a truckload of ready-mix concrete. (Công ty xây dựng đã đặt một xe tải hỗn hợp bê tông làm sẵn.)
- "Ready-mix paint": sơn pha sẵn, không cần pha chế thêm.
- This ready-mix paint can be applied directly to the wall. (Loại sơn pha sẵn này có thể được sơn trực tiếp lên tường.)
Biến thể và từ gần giống
- Ready-mixed (tính từ): được trộn sẵn, đã được pha chế từ trước.
- We used ready-mixed cement for the repair. (Chúng tôi đã dùng xi măng trộn sẵn cho việc sửa chữa.)
- Premix (danh từ): hỗn hợp trộn sẵn (thường dùng trong công nghiệp).
- The premix for the beverage was added to water. (Hỗn hợp trộn sẵn cho đồ uống đã được thêm vào nước.)
Từ đồng nghĩa
- Hỗn hợp làm sẵn: sản phẩm đã được pha chế hoàn chỉnh.
- Chế phẩm: thành phẩm thương mại chứa các thành phần cần thiết.
Các cụm từ liên quan
- Ready-mix product: sản phẩm hỗn hợp làm sẵn.
- The store sells a variety of ready-mix products for baking. (Cửa hàng bán nhiều loại sản phẩm hỗn hợp làm sẵn để làm bánh.)
Thành ngữ liên quan
- Off the shelf: mua sẵn, không cần tùy chỉnh.
- Instead of making the sauce from scratch, she bought a ready-mix off the shelf. (Thay vì tự làm nước sốt từ đầu, cô ấy đã mua một hỗn hợp làm sẵn có sẵn trên kệ.)