ready-to-wear
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được):
- Quần áo may sẵn: "ready-to-wear" chỉ loại quần áo được sản xuất hàng loạt theo kích cỡ tiêu chuẩn, có sẵn trong cửa hàng để khách hàng mua ngay mà không cần đặt may riêng.
Tính từ (thường đứng trước danh từ):
- May sẵn, có sẵn: "ready-to-wear" dùng để mô tả quần áo được làm sẵn theo kích cỡ tiêu chuẩn, sẵn có trong kho hàng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She couldn't find anything in ready-to-wear that she liked. (Cô ấy không thể tìm thấy bất kỳ món đồ may sẵn nào mà cô ấy thích.)
- The store specializes in ready-to-wear for men. (Cửa hàng chuyên về quần áo may sẵn cho nam giới.)
Tính từ:
- I bought a ready-to-wear jacket for the trip. (Tôi đã mua một chiếc áo khoác may sẵn cho chuyến đi.)
- Ready-to-wear clothes are more affordable than custom-made ones. (Quần áo may sẵn rẻ hơn so với quần áo đặt may riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ready-to-wear collection": bộ sưu tập thời trang may sẵn (thường dùng trong ngành công nghiệp thời trang).
- The designer's ready-to-wear collection was praised by critics. (Bộ sưu tập thời trang may sẵn của nhà thiết kế đã được giới phê bình khen ngợi.)
"Off-the-rack" (từ đồng nghĩa không chính thức): cũng chỉ quần áo may sẵn, nhưng thường dùng trong văn nói.
- He prefers off-the-rack suits because they are cheaper. (Anh ấy thích những bộ vest may sẵn vì chúng rẻ hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Ready-made (tính từ): làm sẵn, có sẵn (có thể dùng cho nhiều vật dụng, không chỉ quần áo).
- a ready-made meal (bữa ăn làm sẵn)
- Custom-made (tính từ): đặt may riêng (trái nghĩa với ready-to-wear).
- Custom-made clothing fits perfectly. (Quần áo đặt may riêng vừa vặn hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
- Pre-made: làm sẵn (dùng rộng rãi cho nhiều loại sản phẩm).
- Mass-produced: sản xuất hàng loạt (nhấn mạnh quy trình sản xuất).
- Off-the-peg (Anh-Anh): may sẵn (tương tự ready-to-wear).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Buy off the rack: mua đồ may sẵn (không đặt may).
- I usually buy off the rack because it's faster. (Tôi thường mua đồ may sẵn vì nó nhanh hơn.)
Thành ngữ liên quan
- Off the peg (Anh-Anh): cách nói thay thế cho ready-to-wear.
- She bought an off-the-peg dress for the party. (Cô ấy đã mua một chiếc váy may sẵn cho bữa tiệc.)