reaffirm

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Khẳng định lại, tái khẳng định: "reaffirm" có nghĩa khẳng định lại một điều đó một lần nữa, thường để củng cố niềm tin, cam kết, hoặc quan điểm đã được nêu trước đó.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã khẳng định lại niềm tin của mình vào nhà thờ.)
  • (Chính phủ đã tái khẳng định cam kết của mình đối với cải cách giáo dục.)
  • ( ấy đã khẳng định lại tình yêu dành cho anh ấy trong những thời điểm khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reaffirm one's stance": khẳng định lại lập trường của ai đó.

    • The leader reaffirmed his stance on climate change. (Nhà lãnh đạo đã khẳng định lại lập trường của mình về biến đổi khí hậu.)
  • "to reaffirm a decision": xác nhận lại một quyết định.

    • The board reaffirmed the decision to expand operations. (Hội đồng quản trị đã xác nhận lại quyết định mở rộng hoạt động.)
Biến thể từ gần giống
  • Reaffirmation (danh từ): sự khẳng định lại, sự tái khẳng định.

    • The reaffirmation of the treaty was a positive step. (Việc tái khẳng định hiệp ước một bước tiến tích cực.)
  • Affirm (động từ): khẳng định (không tiền tố "re-").

    • She affirmed her support for the project. ( ấy khẳng định sự ủng hộ của mình cho dự án.)
Từ đồng nghĩa
  • Reassert: khẳng định lại một cách mạnh mẽ.

    • He reasserted his authority over the team. (Anh ấy khẳng định lại quyền lực của mình đối với đội.)
  • Reiterate: nhắc lại, lặp lại (thường để nhấn mạnh).

    • The speaker reiterated the main points of the speech. (Diễn giả đã nhắc lại những điểm chính của bài phát biểu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "reaffirm".
Thành ngữ liên quan
  • To stand by one's word: giữ lời, khẳng định lại lời hứa.
    • He stood by his word and reaffirmed his commitment. (Anh ấy đã giữ lời khẳng định lại cam kết của mình.)
reaffirm
He reaffirmed his commitment to the team during the meeting.